

UNIT 2-CHUYEN
Flashcard
•
English
•
KG
•
Practice Problem
•
Medium
OANH NGUYEN KIEU
Used 3+ times
FREE Resource
Student preview

18 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Optimistic (adj)
Back
Lạc quan, tự tin (about)
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Pessimistic (adj)
Back
Bị quan, thiếu tự tin (about)
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Biased (adj)
Back
Thành kiến, thiên vị (đối với 1 người, 1 vật hoặc 1 ý kiến cụ thể)
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Prejudiced (adj)
Back
Thành kiến (đối với một nhóm người chung chung)
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Prejudicial (adj)
Back
Gây tổn hại, gây thiệt hại (quyền lợi của ai đó)
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cynical (adj)
Back
Đa nghị, thiếu thành thật chỉ quan tâm đến bản thân mình
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Dubious (adj)
Back
Đa nghi, hoài nghi về khả năng, năng lực (công việc); Thiếu minh bạch, không rõ ràng, mơ hồ (câu chuyện)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?