

한국어 =)))))
Flashcard
•
World Languages
•
Vocational training
•
Practice Problem
•
Hard
Wayground Content
FREE Resource
Student preview

76 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Cấu trúc câu: S 은/는/이/가 + Nthời gian 에+ Nđịa điểm 에서 + Otân ngữ 을/를 + V
Back
S 은/는/이/가 + Nthời gian 에+ Nđịa điểm 에서 + Otân ngữ 을/를 + V
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Có gì ở đâu đó?
Back
Nđịa điểm 에 Nvật 이/가 있다
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Không có gì ở đâu đó
Back
Nđịa điểm 에 Nvật 이/가 없다
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Ở…
Back
Nđịa điểm 에서
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Đuôi câu lịch sự
Back
V + ㅂ/습니다
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Đuôi câu thân mật
Back
V + 아/어/해요
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Đã làm gì
Back
V + 았/었/했다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?