Search Header Logo
Bộ thẻ flashcard từ vựng tiếng Việt

Bộ thẻ flashcard từ vựng tiếng Việt

Assessment

Flashcard

English

7th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

haanh nguyen

Used 1+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

12 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

Chơi (play): - Danh từ: player (người chơi) -

Back

Danh từ: player (người chơi)

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

Thu thập (collect): - động

Back

Danh từ: collection (bộ sưu tập),

collector (người thu thập)

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

Tính từ: safe (an toàn), unsafe (không an toàn) - Trạng từ: safely (một cách an toàn), unsafely (một cách không an toàn)

Back

An toàn (safety): - Danh từ: safety (sự an toàn) -

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

Mời (invite): - Danh từ: invitation (lời mời) -

Back

- Danh từ: invitation (lời mời) -

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

Tính từ: excited (hứng thú)- chỉ cảm giác của con người

exciting (thú vị)- chỉ tính chât của sự vật, sự

- Trạng từ: excitingly (một cách thú vị)

Back

Hứng thú (excite): - động từ

Danh từ: excitement (sự hứng thú) -

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

Hiệu quả (effect): - Danh từ: effect (hiệu quả) -

Back

Tính từ: effective (có hiệu quả) - Trạng từ: effectively (một cách hiệu quả)

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

Dễ dàng (easy): - tính từ

Back

Trạng từ: easily (một cách dễ dàng)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?