Search Header Logo
Vocab Day 13

Vocab Day 13

Assessment

Flashcard

English

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Phùng Hải

Used 1+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

74 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

elicit

Back

  • Từ loại: Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /iˈlɪs.ɪt/

  • Nghĩa tiếng Anh: To evoke or draw out (a response, answer, or fact) from someone in reaction to one's own actions or questions.

  • Nghĩa tiếng Việt: Gợi ra, làm lộ ra (một phản ứng, câu trả lời).

  • Ví dụ: Although I asked several times where the exit was, I elicited no response from the stone-faced policeman. (Mặc dù tôi đã hỏi nhiều lần lối thoát ở đâu, tôi đã không nhận được bất kỳ phản hồi nào từ viên cảnh sát mặt đá.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • elicit a response: gợi ra phản ứng

    • elicit information: thu thập thông tin

    • elicit sympathy: gợi lòng trắc ẩn

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • evoke: gợi lên

    • extract: rút ra

    • obtain: thu được

    • draw out: gợi chuyện

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • suppress: đàn áp

    • conceal: che giấu

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Elicitation (n) - /iˌlɪs.ɪˈteɪ.ʃən/: sự gợi ra.

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

eloquent

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /ˈel.ə.kwənt/

  • Nghĩa tiếng Anh: Fluent or persuasive in speaking or writing; clearly expressing or indicating something.

  • Nghĩa tiếng Việt: Hùng hồn, có sức thuyết phục; diễn đạt rõ ràng.

  • Ví dụ: The priest gave such an eloquent sermon that most churchgoers were crying. (Vị linh mục đã thuyết giảng một cách hùng hồn đến nỗi hầu hết những người đi lễ đều khóc.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • eloquent speaker: diễn giả hùng hồn

    • eloquent speech: bài phát biểu hùng hồn

    • eloquent silence: sự im lặng đầy ý nghĩa

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • articulate: ăn nói lưu loát

    • persuasive: có sức thuyết phục

    • expressive: giàu biểu cảm

    • fluent: trôi chảy

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • inarticulate: ấp úng

    • tongue-tied: líu lưỡi

  • Word family: (Các từ cùng họ)

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

elucidate

Back

  • Từ loại: Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /iˈluː.sɪ.deɪt/

  • Nghĩa tiếng Anh: To make (something) clear; to explain.

  • Nghĩa tiếng Việt: Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.

  • Ví dụ: I didn't understand why my friend was so angry with me, so I asked Janine to elucidate her feelings. (Tôi không hiểu tại sao bạn tôi lại giận tôi, vì vậy tôi đã nhờ Janine giải thích rõ cảm xúc của cô ấy.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • elucidate a point: làm sáng tỏ một quan điểm

    • elucidate the meaning: giải thích ý nghĩa

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • clarify: làm rõ

    • explain: giải thích

    • illuminate: soi sáng

    • interpret: giải thích

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • obscure: làm mờ

    • confuse: làm rối

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Elucidation (n) - /iˌluː.sɪˈdeɪ.ʃən/: sự làm sáng tỏ.

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

elude

Back

  • Từ loại: Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /iˈluːd/

  • Nghĩa tiếng Anh: To escape from or avoid (a danger, enemy, or pursuer), typically in a skillful or cunning way; (of an achievement or something desired) to fail to be attained by (someone).

  • Nghĩa tiếng Việt: Trốn thoát, lẩn tránh (một cách khéo léo); luôn nằm ngoài tầm với.

  • Ví dụ: Despite an intense search, the robber continues to elude the police. (Bất chấp một cuộc truy lùng gắt gao, tên cướp vẫn tiếp tục lẩn tránh cảnh sát.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • elude capture: trốn thoát khỏi sự bắt giữ

    • elude understanding: không thể hiểu nổi

    • success eludes someone: thành công luôn nằm ngoài tầm với của ai đó

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • evade: lẩn tránh

    • avoid: tránh

    • escape: trốn thoát

    • dodge: né tránh

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • confront: đối mặt

    • encounter: chạm trán

    • catch: bắt được

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Elusive (adj) - /iˈluː.sɪv/: khó nắm bắt, thoắt ẩn thoắt hiện.

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

emaciated

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /iˈmeɪ.si.eɪ.tɪd/

  • Nghĩa tiếng Anh: Abnormally thin or weak, especially because of illness or a lack of food.

  • Nghĩa tiếng Việt: Gầy gò, hốc hác (vì đói hoặc bệnh tật).

  • Ví dụ: My sister eats a lot of pastries and chocolate but still looks emaciated. (Chị tôi ăn rất nhiều bánh ngọt và sô cô la nhưng trông vẫn gầy gò.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • emaciated body: thân hình gầy gò

    • emaciated face: khuôn mặt hốc hác

    • emaciated from hunger: gầy gò vì đói

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • gaunt: hốc hác

    • skeletal: chỉ còn da bọc xương

    • wasted: tiều tụy

    • skinny: gầy nhom

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • plump: mũm mĩm

    • well-fed: được nuôi ăn đầy đủ

    • obese: béo phì

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Emaciation (n) - /iˌmeɪ.siˈeɪ.ʃən/: tình trạng gầy mòn.

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

embellish

Back

  • Từ loại: Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /ɪmˈbel.ɪʃ/

  • Nghĩa tiếng Anh:

    • To make (something) more attractive by the addition of decorative details or features.

    • To make (a statement or story) more interesting or entertaining by adding extra details, especially ones that are not true.

  • Nghĩa tiếng Việt:

    • Tô điểm, trang trí.

    • Thêm thắt, tô vẽ (cho câu chuyện thêm hấp dẫn).

  • Ví dụ: When Harry told me that he had "done stuff" on his vacation, I asked him to embellish upon his account. (Khi Harry nói với tôi rằng anh ấy đã "làm vài thứ" trong kỳ nghỉ, tôi đã yêu cầu anh ta kể thêm chi tiết cho câu chuyện của mình.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • embellish a dress: trang trí một chiếc váy

    • embellish a story: thêm mắm thêm muối vào câu chuyện

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • decorate: trang trí

    • adorn: tô điểm

    • exaggerate: phóng đại

    • embroider: thêu dệt

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • strip: lột bỏ

    • simplify: đơn giản hóa

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Embellishment (n) - /ɪmˈbel.ɪʃ.mənt/: sự tô điểm; chi tiết thêm thắt.

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

embezzle

Back

  • Từ loại: Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /ɪmˈbez.əl/

  • Nghĩa tiếng Anh: To steal or misappropriate (money or property placed in one's trust or belonging to the organization for which one works).

  • Nghĩa tiếng Việt: Biển thủ, tham ô (tiền bạc, tài sản được giao phó).

  • Ví dụ: The accountant was fired for embezzling $10,000 of the company's funds. (Kế toán viên đã bị sa thải vì biển thủ 10.000 đô la tiền quỹ của công ty.)

  • Collocations: (Các từ thường đi kèm)

    • embezzle funds: biển thủ quỹ

    • embezzle money: tham ô tiền

  • Idioms: (Thành ngữ liên quan) Không có thành ngữ phổ biến.

  • Synonym: (Từ đồng nghĩa)

    • misappropriate: biển thủ

    • defalcate: tham ô (trang trọng)

    • steal: ăn cắp

    • pilfer: xoáy vặt

  • Antonym: (Từ trái nghĩa)

    • reimburse: hoàn trả

    • compensate: đền bù

  • Word family: (Các từ cùng họ)

    • Embezzlement (n) - /ɪmˈbez.əl.mənt/: tội biển thủ, tham ô.

    • Embezzler (n) - /ɪmˈbez.lər/: kẻ biển thủ.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?