

Tu can hoc 8/12/2025
Flashcard
•
English
•
12th Grade
•
Hard
Phùng Hải
FREE Resource
Student preview

1 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
beautiful
Back
(xinh đẹp, tuyệt đẹp)
Từ loại: Tính từ (Adjective) - Đẹp
Phiên âm: /ˈbjuː.tɪ.fəl/
Nghĩa tiếng Anh: Having qualities that give great pleasure or satisfaction to see, hear, think about, etc. - Very pretty.
Nghĩa tiếng Việt: Có những phẩm chất mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng lớn khi nhìn ngắm, nghe, suy nghĩ về,...; rất đẹp.
Ví dụ: She has a beautiful voice. - Cô ấy có một giọng hát tuyệt đẹp.
Collocations:
Absolutely/Stunningly beautiful (Cực kỳ/Gây choáng ngợp vì đẹp)
Beautiful scenery/weather (Phong cảnh/Thời tiết đẹp)
A beautiful mind (Một tâm hồn/tư duy đẹp, lương thiện)
Idioms: (Không phổ biến)
Synonym:
Pretty (Xinh xắn)
Attractive (Hấp dẫn, thu hút)
Gorgeous (Lộng lẫy, tuyệt đẹp)
Stunning (Gây sửng sốt vì đẹp)
Lovely (Đáng yêu, xinh xắn)
Antonym:
Ugly (Xấu xí)
Unattractive (Không hấp dẫn)
Plain (Bình thường, không đặc sắc)
Word family:
Beauty (Danh từ) /ˈbjuː.ti/ - Vẻ đẹp, người đẹp
Beautifully (Trạng từ) /ˈbjuː.tɪ.fəl.i/ - Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
Beautify (Động từ) /ˈbjuː.tɪ.faɪ/ - Làm đẹp, tô điểm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?