

Thẻ ghi nhớ về các hoạt động hàng ngày và thời gian
Flashcard
•
English
•
4th Grade
•
Hard
mỹ đinh
FREE Resource
Student preview

15 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
get up /get ʌp/ (v phr.): thức dậy
Back
Hành động rời khỏi giường sau khi ngủ dậy.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
have breakfast /hæv/ /ˈbrekfəst/ (v phr.): ăn sáng
Back
Hành động ăn bữa sáng.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Could you tell me the time? (Bạn có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ rồi không?)
Back
Một cách lịch sự để hỏi giờ.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
It’s + số phút + past + số giờ
Back
Cách nói giờ hơn trong tiếng Anh.
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
nấu ăn
Back
cook /kʊk/ (v)
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
chơi đàn ghi-ta
Back
play the guitar /pleɪ ðə ɡɪˈtɑː/ (v phr.)
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
chơi đàn dương cầm
Back
play the piano /pleɪ ðə piˈænəʊ/ (v phr.)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?