Search Header Logo
Vocabulary_Sparknotes 1000words_Week 17

Vocabulary_Sparknotes 1000words_Week 17

Assessment

Flashcard

English

12th Grade

Easy

Created by

Phùng Hải

Used 1+ times

FREE Resource

Student preview

quiz-placeholder

81 questions

Show all answers

1.

FLASHCARD QUESTION

Front

obfuscate

Back

Từ loại: Động từ (Verb)

  • Phiên âm: /ˈɒb.fə.skeɪt/ (Anh-Anh), /ˈɑːb.fə.skeɪt/ (Anh-Mỹ)

  • Nghĩa tiếng Anh: To render incomprehensible.

  • Nghĩa tiếng Việt: Làm cho tối nghĩa, làm rối trí, che giấu sự thật.

  • Ví dụ: The politician tried to obfuscate the issue with complicated jargon. (Chính trị gia cố gắng làm cho vấn đề trở nên tối nghĩa bằng biệt ngữ phức tạp.)

  • Collocations: obfuscate the truth (che giấu sự thật), deliberately obfuscate (cố tình làm cho mơ hồ)

  • Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym: confuse (làm lẫn lộn), obscure (làm mờ đi), muddy (làm vẩn đục), complicate (làm phức tạp)

  • Antonym: clarify (làm rõ), elucidate (làm sáng tỏ), explain (giải thích), simplify (đơn giản hóa)

  • Word family: obfuscation (n. - /ˌɒb.fəˈskeɪ.ʃən/ - sự làm tối nghĩa)

2.

FLASHCARD QUESTION

Front

oblique

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /əˈbliːk/

  • Nghĩa tiếng Anh: Diverging from a straight line or course, not straightforward.

  • Nghĩa tiếng Việt: Chéo, xiên; không trực tiếp, vòng vo.

  • Ví dụ: She made an oblique reference to his financial problems. (Cô ấy ám chỉ không trực tiếp đến các vấn đề tài chính của anh ta.)

  • Collocations: oblique angle (góc xiên), oblique reference (lời ám chỉ vòng vo), oblique criticism (sự chỉ trích gián tiếp)

  • Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym: indirect (gián tiếp), slanting (nghiêng), implied (ngụ ý), roundabout (vòng vo)

  • Antonym: direct (trực tiếp), straight (thẳng), straightforward (thẳng thắn)

  • Word family: obliquely (adv. - /əˈbliːk.li/ - một cách gián tiếp)

3.

FLASHCARD QUESTION

Front

oblivious

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

  • Phiên âm: /əˈblɪv.i.əs/

  • Nghĩa tiếng Anh: Lacking consciousness or awareness of something.

  • Nghĩa tiếng Việt: Không hay biết, không để ý.

  • Ví dụ: He was completely oblivious to the fact that everyone was staring at him. (Anh ta hoàn toàn không hay biết rằng mọi người đang nhìn chằm chằm vào mình.)

  • Collocations: oblivious to something (không hay biết về điều gì), completely oblivious (hoàn toàn không hay biết)

  • Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

  • Synonym: unaware (không nhận thức), unconscious (không ý thức), ignorant (không biết), unmindful (không lưu tâm)

  • Antonym: aware (nhận thức), conscious (ý thức), mindful (lưu tâm)

  • Word family: oblivion (n. - /əˈblɪv.i.ən/ - sự lãng quên), obliviously (adv. - /əˈblɪv.i.əs.li/ - một cách không hay biết)

4.

FLASHCARD QUESTION

Front

  • obscure

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective) / Động từ (Verb)

    • Phiên âm: /əbˈskjʊər/ (Anh-Anh), /əbˈskjʊr/ (Anh-Mỹ)

    • Nghĩa tiếng Anh: (adj.) unclear, partially hidden (v.) to make unclear, to hide.

    • Nghĩa tiếng Việt: (adj.) tối tăm, mờ mịt, khó hiểu (v.) che khuất, làm mờ.

    • Ví dụ: 1. The meaning of the ancient text is obscure. (Ý nghĩa của văn bản cổ xưa thật khó hiểu.) 2. Clouds obscured the sun. (Mây che khuất mặt trời.)

    • Collocations: 1. obscure reference (sự tham khảo khó hiểu), obscure poet (nhà thơ ít người biết) 2. obscure the view (che khuất tầm nhìn), obscure the truth (che giấu sự thật)

    • Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

    • Synonym: 1. unclear (không rõ ràng), ambiguous (mơ hồ), cryptic (bí ẩn), vague (mơ hồ) 2. hide (che giấu), conceal (che giấu), block (chặn), overshadow (làm lu mờ)

    • Antonym: 1. clear (rõ ràng), obvious (hiển nhiên), famous (nổi tiếng) 2. reveal (tiết lộ), clarify (làm rõ), illuminate (làm sáng tỏ)

    • Word family: obscurity (n. - /əbˈskjʊə.rə.ti/ - sự tối tăm, sự vô danh)

5.

FLASHCARD QUESTION

Front

  • obsequious

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

    • Phiên âm: /əbˈsiː.kwi.əs/

    • Nghĩa tiếng Anh: Excessively compliant or submissive.

    • Nghĩa tiếng Việt: Luồn cúi, xu nịnh.

    • Ví dụ: The obsequious waiter fawned over the wealthy customers. (Người bồi bàn luồn cúi xu nịnh những vị khách giàu có.)

    • Collocations: obsequious behavior (hành vi luồn cúi), obsequious manner (thái độ xu nịnh)

    • Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

    • Synonym: servile (nô lệ), sycophantic (nịnh hót), fawning (xu nịnh), groveling (luồn cúi)

    • Antonym: assertive (quả quyết), independent (độc lập), confident (tự tin)

    • Word family: obsequiously (adv. - /əbˈsiː.kwi.əs.li/ - một cách luồn cúi), obsequiousness (n. - /əbˈsiː.kwi.əs.nəs/ - sự luồn cúi)

6.

FLASHCARD QUESTION

Front

  • obsolete

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

    • Phiên âm: /ˈɒb.sə.liːt/ (Anh-Anh), /ˌɑːb.səˈliːt/ (Anh-Mỹ)

    • Nghĩa tiếng Anh: No longer used, out of date.

    • Nghĩa tiếng Việt: Lỗi thời, cổ lỗ.

    • Ví dụ: Typewriters have been rendered obsolete by computers. (Máy chữ đã trở nên lỗi thời bởi máy tính.)

    • Collocations: obsolete technology (công nghệ lỗi thời), become obsolete (trở nên lỗi thời)

    • Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

    • Synonym: outdated (lỗi thời), outmoded (lỗi thời), antiquated (cổ lỗ), archaic (cổ xưa)

    • Antonym: current (hiện tại), modern (hiện đại), up-to-date (cập nhật), contemporary (đương đại)

    • Word family: obsolescence (n. - /ˌɒb.səˈles.əns/ - sự lỗi thời)

7.

FLASHCARD QUESTION

Front

  • obstinate

Back

  • Từ loại: Tính từ (Adjective)

    • Phiên âm: /ˈɒb.stɪ.nət/ (Anh-Anh), /ˈɑːb.stə.nət/ (Anh-Mỹ)

    • Nghĩa tiếng Anh: Not yielding easily, stubborn.

    • Nghĩa tiếng Việt: Cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố.

    • Ví dụ: The obstinate child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối ăn rau của nó.)

    • Collocations: obstinate refusal (sự từ chối ngoan cố), obstinate person (người cứng đầu)

    • Idioms: (Không có thành ngữ phổ biến)

    • Synonym: stubborn (bướng bỉnh), headstrong (cứng đầu), mulish (cứng như trâu), unyielding (không nhượng bộ)

    • Antonym: compliant (dễ tuân thủ), amenable (dễ bảo), flexible (linh hoạt), yielding (dễ nhượng bộ)

    • Word family: obstinacy (n. - /ˈɒb.stɪ.nə.si/ - tính bướng bỉnh), obstinately (adv. - /ˈɒb.stɪ.nət.li/ - một cách ngoan cố)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?