Search Header Logo
BÀI TẬP LỚP HSK1 ( 20 CÂU)

BÀI TẬP LỚP HSK1 ( 20 CÂU)

Assessment

Presentation

English

2nd Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Kruyt Enl

Used 24+ times

FREE Resource

1 Slide • 20 Questions

1

BÀI TẬP LỚP HSK1 ( 20 CÂU)

Slide image

2

Multiple Choice

Question image

今天几月几号?

1

12月25号

2

25号12月

3

12月30号

4

30号12月

3

Multiple Select

Chọn đáp án phù hợp với câu hỏi sau:

你在做什么?

1

明天我去学校

2

我在吃饭

3

我很喜欢你

4

他真的很帅

4

Multiple Select

你忙吗?

1

我很累

2

我很可爱

3

我不忙

4

我不累

5

Multiple Choice

Question image

她非常漂亮。

Câu nào dưới đây có nghĩa tương tự câu trên.

1

她很可爱

2

她很好看

3

她漂亮极了

4

她真的漂亮

6

Multiple Choice

Question image

Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống:

他是。。。

1

男人

2

女孩

3

教室

4

我家

7

Multiple Choice

A: 。。。。?

B:我很好,谢谢。

1

你忙吗?

2

你累吗?

3

你在吗?

4

你好吗?

8

Multiple Choice

你的电话号码是什么?

1

35

2

0976353751

3

921

4

118

9

Multiple Choice

Question image

我们在。。。

1

做工作

2

吃饭

3

学习

4

睡觉

10

Multiple Choice

Question image

Chọn đáp án phù hợp với hình ảnh.

1

2

医院

3

饭馆

4

教室

11

Multiple Choice

Chọn câu sai

1

我的朋友都漂亮

2

我的朋友也漂亮

3

我朋友都漂亮的

4

朋友的我都漂亮

12

Multiple Choice

Tôi là du học sinh

1

wǒ shì liúxuéshēng

2

wǒ shí liúxuéshēng

3

wǒ shì liùxuéshēng

4

wǒ shí liū xuéshēng

13

Multiple Choice

每天下午你做什么?/měitiān xiàwǔ nǐ zuò shénme ?/

1

Mỗi ngày tan làm bạn làm gì?

2

Mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ?

3

Mỗi ngày bạn làm gì vào buổi chiều?

4

Mỗi ngày bạn làm gì vào buổi trưa?

14

Multiple Choice

我们是同学。

1
2
3
4

15

Multiple Choice

我们是情人/ wǒmen shì qíngrén /

1
2
3
4

16

Multiple Choice

这是我家庭 /zhè shì wǒ jiātíng /

1
2
3
4

17

Multiple Choice

我们是好朋友。

1
2
3
4

18

Multiple Choice

这是我的狗,它叫秘密。

/zhè shì wǒ de gǒu, tā jiào mìmì /

1

Kia là con chó của tôi, nó tên là Bí Mật

2

Đây là con mèo của tôi, nó tên là Bí Mật

3

Kia là con mèo của tôi, nó tên là Bí Mật

4

Đây là con chó của tôi, nó tên là Bí Mật.

19

Multiple Choice

nà shì wǒ de shū.

1

那是我的笔

2

这是我的书

3

那是我的书

4

这是我的笔

20

Multiple Choice

Question image

这是哪国?

1

法国

2

美国

3

德国

4

韩国

21

Multiple Choice

Question image

明年,我去中国。

1

míngnián, wǒ qù Zhōngguó .

2

mīngniān, wǒ qù Zhōngguó

3

míngnián, wǒ qù Zhōngguō

4

míngniān, wǒ qū Zhōngguó

BÀI TẬP LỚP HSK1 ( 20 CÂU)

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 21

SLIDE