Search Header Logo
Emotions

Emotions

Assessment

Presentation

English

2nd Grade

Hard

Created by

Minh Nguyễn

Used 2+ times

FREE Resource

16 Slides • 0 Questions

1

Emotions

Cảm xúc

2

admire

/ədˈmaɪər/

khâm phục, ngưỡng mộ

media

3

adore

/əˈdɔːr/

mê, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha

media

4

afraid

/əˈfreɪd/

lo sợ; sợ

media

5

affection

/əˈfekʃən/

tình yêu thương

media

6

awkward

/ˈɔːkwəd/

lúng túng, khó xử

media

7

bashful

/ˈbæʃfəl/

rụt rè, bẽn lẽn

media

8

bitter

/ˈbɪtər/

cay đắng, chua xót

9

agony

/ˈæɡəni/

sự thống khổ, sự đau đớn (về thể xác hay tinh thần)

10

alarm

/əˈlɑːm/

sự báo động, sự sợ hãi, sự hoảng hốt

11

amazed

/əˈmeɪzd/

rất ngạc nhiên, kinh ngạc

media

12

angry

/ˈæŋɡri/

giận dữ, tức giận

media

13

annoyed

/əˈnɔɪd/

bực mình

media

14

anxious

/ˈæŋkʃəs/

lo lắng, bồn chồn

media

15

ashamed

/əˈʃeɪmd/

xấu hổ, hổ thẹn

media

16

attraction

/əˈtrækʃən/

sự thu hút, sụ hấp dẫn

media

Emotions

Cảm xúc

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

SLIDE