Search Header Logo
你明天去哪里玩儿?

你明天去哪里玩儿?

Assessment

Presentation

World Languages

KG

Easy

Created by

ISA Lam

Used 2+ times

FREE Resource

10 Slides • 10 Questions

1

media

2

media

3

media

4

Multiple Choice

Zuò ngồi

1

2

3

5

Multiple Choice

Zǒu Đi

1

2

3

6

Multiple Choice

地鐵 tàu điện ngầm

1

Dìtiě

2

Dìtú

3

Dìqū

7

Multiple Choice

Bạn bè

1

朋友 Péngyǒu

2

男友 Nányǒu

3

友誼 Yǒuyì

8

Multiple Choice

Thời tiết

1

天空 Tiānkōng

2

氣候 Qìhòu

3

天氣 Tiānqì

9

Multiple Choice

代表團 Dàibiǎo tuán

1

đoàn đại biểu

2

đại sứ quán

3

tổng lãnh sự

10

media

11

media

12

media

13

media

14

media

15

media

16

media

17

Multiple Choice

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

____漢語很難,____我很喜歡學漢語。

____Hànyǔ hěn nán,____wǒ hěn xǐhuān xué hànyǔ.

1

要是...就...

Yàoshi... Jiù...

2

雖然...但是...

Suīrán... Dànshì...

3

因為...所以...

Yīnwèi... Suǒyǐ...

18

Multiple Choice

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

我去大使館____朋友見面。

1

2

3

怎麼

19

Multiple Choice

Trong câu dưới đây, từ 怎麼 có nghĩa là:

你怎麼不上課?Nǐ zěnme bù shàngkè?

1

Như thế nào

2

Tại sao

20

Multiple Choice

Đâu là trung tâm ngữ trong cụm từ dưới đây:

我有一本很好看的書。Wǒ yǒuyī běn hěn hǎokàn de shū.

1

2

很好看

3

4

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

SLIDE