Search Header Logo
REVIEW VOVABULARY ENGLISH 9 UNIT 1,2

REVIEW VOVABULARY ENGLISH 9 UNIT 1,2

Assessment

Presentation

English

9th Grade

Hard

Created by

ngoc Doan

FREE Resource

4 Slides • 2 Questions

1

REVIEW VOVABULARY ENGLISH 9 UNIT 1,2

by ngoc Doan

VOCABULARY:

2

1. artisan /ˌɑːtɪˈzæn/ (n): thợ làm nghề thủ công

2. handicraft /ˈhændikrɑːft/ (n): sản phẩm thủ công

3. workshop /ˈwɜːkʃɒp/ (n): xưởng, công xưởng

4. attraction /əˈtrækʃn/ (n): điểm hấp dẫn

5. preserve /prɪˈzɜːv/ (v): bảo tồn, gìn giữ

6. authenticity /ˌɔːθenˈtɪsəti/ (n): tính xác thực, chân thật

7. cast /kɑːst/ (v): đúc (đồng…)

8. craft /krɑːft/ (n): nghề thủ công

9. craftsman /ˈkrɑːftsmən/(n) (n): thợ làm đồ thủ công

10. team-building /ˈtiːm bɪldɪŋ/ (n.p): xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội

11. drumhead /'drʌm hed/ (n): mặt trống

12. embroider /ɪmˈbrɔɪdə(r)/ (v): thêu

13. frame /freɪm/ (n): khung

3

14. lacquerware /ˈlækə(r) weə(r)/ /’lækəweə(r)/ (n.): đồ sơn mài

15. layer /ˈleɪə(r)/ (n): lớp (lá…)

16. mould /məʊld/ (v): đổ khuôn, tạo khuôn

17. sculpture /ˈskʌlptʃə(r)/ (n): điêu khắc, đồ điêu khắc

18. surface /ˈsɜːfɪs/ (n): bề mặt

19. thread /θred/ (n): chỉ, sợi

20. weave /wiːv/ (v): đan (rổ, rá…), dệt (vải…)

21. turn up /tɜ:n ʌp/ (phr. v.): xuất hiện, đến

22. set off /set ɒf/  (phr. v.): khởi hành, bắt đầu chuyến đi

23. close down /kləʊz daʊn/ (phr. v.): đóng cửa, ngừng hoạt động

24. pass down /pɑ:s daʊn/ (phr. v.): truyền lại (cho thế hệ sau…)

25. face up to /feɪs ʌp tu/ (phr. v.): đối mặt, giải quyết

4

26. turn down /tɜ:n daʊn /(phr. v.): từ chối

27. set up /set ʌp/ (phr. v.): thành lập, tạo dựng

28. take over /teɪk əʊvə/ (phr. v.): tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp

29. live on /lɪv ɒn/ (phr. v.): sống bằng, sống dựa vào

30. treat /triːt/ (v): xử lí

31. carve /kɑːv/ (v): chạm, khắc

32. stage /steɪdʒ/ (n): bước, giai đoạn

33. artefact /ˈɑːtɪfækt/ (n): đồ tạo tác

34. loom /luːm/ (n): khung cửi dệt vải

35. versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (adj.): nhiều tác dụng, đa năng

36. willow /ˈwɪləʊ/ (n): cây liễu

37. charcoal /ˈtʃɑːkəʊl/ (n): chì, chì than (để vẽ)

38. numerous /ˈnjuːmərəs/ (adj.): nhiều, đông đảo, số lượng lớn

5

Multiple Choice

. Craftsmen have to                             the domestic and international markets so that they needn't depend on the middlemen for their sales.

1

 find

2

find about

3

find out

4

. find out about

6

Multiple Choice

The traditional craft has                      from generation to generation.

1

passed down 

2

 passed

3

been passed down

4

been passed by

REVIEW VOVABULARY ENGLISH 9 UNIT 1,2

by ngoc Doan

VOCABULARY:

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 6

SLIDE