Search Header Logo
kanji 3

kanji 3

Assessment

Presentation

World Languages

1st - 2nd Grade

Easy

Created by

ngotuti nga

Used 5+ times

FREE Resource

1 Slide • 19 Questions

1

media

​漢字と文法の復習

2

Multiple Choice

自然

(Thiên nhiên )

1

しぜん

2

しせん

3

しんせん

3

Multiple Choice

起きて  、歯を磨きます

 おきて  、はをみがきます

1

なら

2

まだ

3

から

4

Multiple Choice

散歩

Đi dạo

1

さんぽ

2

さんぽう

3

さんぼ

5

Multiple Choice

貸します

(Cho mượn)

1

かります

2

かします

3

かえします

6

Multiple Choice

心配

(Lo lắng )

1

しんはい

2

しんぱい

3

せんぱい

7

Multiple Choice

1

古い

ふるい

2

狭い

せまい

3

広い

ひろい

8

Multiple Choice

A「いっしょにごはんを食べませんか」

B「ごめんなさい。食べたばかりです。         

1

気を付けてね!

(きをつけてね!)

2

また今度ね

(またこんどね)

3

またいらっしゃってください。

9

Multiple Choice

世界

(Thế giới)

1

せいか

2

せかい

3

せいかい

10

Multiple Choice

Tiệm cắt tóc

1

本屋

(ほんや)

2

花屋

(はなや)

3

床屋

(とこや)

11

Multiple Choice

季節

(Mùa,thời vụ,thời tiết)

1

きぜつ

2

ぎせつ

3

きせつ

12

Multiple Choice

神社

(Đền thờ)

1

じんじゃ

2

しんじゃ

3

しんしゃ

13

Multiple Choice

練習

(Luyện tập )

1

れんしゅ

2

れんしゅう

3

れいしゅう

14

Multiple Choice

音楽

(Âm nhạc )

1

あんがく

2

おんかく

3

おんがく

15

Multiple Choice

伝えます

(Truyền đạt)

1

つたえます

2

おしえます

3

あきらめます

16

Multiple Choice

参加

(Tham gia)

1

さんが

2

さんかい

3

さんか

17

Multiple Choice

豚肉

(Thịt lợn)

1

とんにく

2

ふたにく

3

ぶたにく

18

Multiple Choice

医者

(Bác sĩ)

1

いし

2

いしゃ

3

かが

19

Multiple Choice

運動

(Vận động)

1

うんど

2

うどん

3

うんどう

20

Multiple Choice

経験

(Kinh nghiệm)

1

けけん

2

けいげん

3

けいけん

pattern-tertiary
media

​漢字と文法の復習

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

SLIDE