
Từ vựng bài đọc hiểu về Levi Straus
Presentation
•
English
•
KG
•
Hard
Thanh LỚP ANH CÔ TÂM
FREE Resource
39 Slides • 0 Questions
1
Từ vựng bài đọc hiểu về Levi Straus
By LỚP ANH CÔ TÂM
2
best-known
Nghĩa: nổi tiếng nhất
3
beneficiaries
Nghĩa: những người được hưởng lợi, hưởng tài sản
4
gold rush
Nghĩa: 1 cơn sốt vàng, sự đổ xô đi đào vàng
5
economic boom
Nghĩa: sự bùng nổ kinh tế
6
hope to Vnt
Nghĩa: hy vọng sẽ làm gì
7
strike it rich
Nghĩa: nhanh chóng trở nên giàu có
8
wagon
Nghĩa: xe ngựa, xe bò
9
wagon covers
Nghĩa: các tấm phủ xe ngựa
10
tent
Nghĩa: túp lều
11
plan to Vnt
Nghĩa: dự định làm gì
12
manufacture
Nghĩa: sản xuất
13
the forty-niners
Nghĩa: dân 49 (dân đi đào vàng)
14
find a market
Nghĩa: tìm ra 1 thị trường
15
items
Nghĩa: các mặt hàng
16
stout
Nghĩa: cứng cáp, bền
17
canvas
Nghĩa: vải bạt
18
durable
Nghĩa: bền
19
trousers
Nghĩa: quần dài
20
miner
Nghĩa: người thợ mỏ
21
perfect for something
Nghĩa: hoàn hảo, lý tưởng với cái gì
22
add
Nghĩa: cho thêm vào
23
copper
Nghĩa: bằng đồng
24
rivet
Nghĩa: đinh tán
25
stress points
Nghĩa: điểm nhấn
26
switch from A to B
Nghĩa: biến cái gì thành cái gì
27
quick success in something
Nghĩa: sự thành công nhanh chóng trong lĩnh vực gì
28
clothing business
Nghĩa: kinh doanh quần áo
29
branch out
Nghĩa: bắt đầu
30
serve as + danh từ
Nghĩa: bắt đầu
31
director of an insurance company
Nghĩa: giám đốc của 1 công ty bảo hiểm
32
a utility company
Nghĩa: công ty dịch vụ
33
several banks
Nghĩa: vài ngân hàng
34
a variety of
Nghĩa: nhiều
35
charitable organizations
Nghĩa: các tổ chức từ thiện
36
found
Nghĩa: thành lập
37
remain
Nghĩa: vẫn còn
38
leading
Nghĩa: hàng đầu
39
clothing manufacturers
Nghĩa: nhà sản xuất quần áo
Từ vựng bài đọc hiểu về Levi Straus
By LỚP ANH CÔ TÂM
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 39
SLIDE
Similar Resources on Wayground
30 questions
Continue to learn nhé
Lesson
•
4th - 6th Grade
33 questions
D- ỨNG XỬ CÓ VĂN HOÁ KHI GIAO TIẾP QUA MẠNG
Lesson
•
7th Grade
35 questions
ÔN TẬP GIỮA KỲ 2 KHỐI 11 2023 - 2024
Lesson
•
1st Grade
32 questions
Bài 5 - Bản quyền nội dung thông tin
Lesson
•
5th Grade
34 questions
Unit 5 Looking Back
Lesson
•
6th Grade
35 questions
Revision for Movers
Lesson
•
1st - 5th Grade
32 questions
Bài học không có tiêu đề
Lesson
•
3rd Grade
33 questions
IC3 GS6 Spark Level 2|Bài 1: Căn bản công nghệ (2)|(bài giảng)
Lesson
•
4th Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
5.P.1.3 Distance/Time Graphs
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Fire Drill
Quiz
•
2nd - 5th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Hargrett House Quiz: Community & Service
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
Discover more resources for English
15 questions
Grammar
Quiz
•
KG - 7th Grade
20 questions
CVC Words
Quiz
•
KG - 1st Grade
10 questions
CVC words
Quiz
•
KG
7 questions
Writing a Friendly Letter
Quiz
•
KG - 2nd Grade
20 questions
Exploring Character Connections and Themes
Quiz
•
KG
23 questions
Parts of Speech 3rd Grade
Quiz
•
KG
10 questions
Greek and Latin roots
Quiz
•
KG - 4th Grade
14 questions
NWEA MAPS practice-reading
Quiz
•
KG - 2nd Grade