Search Header Logo
Ôn từ mới bài 5

Ôn từ mới bài 5

Assessment

Presentation

World Languages

University

Medium

Created by

Nhân Nhân

Used 9+ times

FREE Resource

1 Slide • 19 Questions

1

Ôn từ mới bài 5

By Nhân Nhân

2

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của 九

1

jìu

2

jiǔ

3

jǐu

4

jiù

3

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của 今年

1

hòunián

2

míngnián

3

qùnián

4

jīnnián

4

Multiple Choice

健身 có nghĩa là gì

1

tập thể hình/ tập fitness

2

tập thể dục

3

tập yoga

4

chơi thể thao

5

Multiple Choice

想có nghĩa là gì

1

ghét

2

muốn

3

thích

4

yêu

6

Fill in the Blanks

Type answer...

7

Fill in the Blanks

Type answer...

8

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của 岁

1

suì

2

sùi

9

Fill in the Blanks

Type answer...

10

Multiple Choice

星期六 có nghĩa là gì

1

thứ 5

2

chủ nhật

3

thứ 6

4

thứ 7

11

Multiple Choice

Chọn phiên âm đúng của 多

1

da

2

dōu

3

duō

4

duo

12

Multiple Choice

Lượng từ dùng cho 公司

1

2

3

4

13

Multiple Choice

87 viết dạng chữ là

1

八十九

2

三十七

3

八十七

4

七十八

14

Multiple Choice

44 viết dạng chữ là

1

七十七

2

四十

3

四十四

4

十四

15

Multiple Choice

Chọn đáp án có từ 一 (yi) phát âm khác với các từ còn lại

1

一名老师

...míng lǎoshī

2

1、2、3、4

...r sān sì

3

一家公司

...jiā gōngsī

4

一天

.....tiān

16

Multiple Choice

不是 đọc thế nào?

1

bù shì

2

bú shi

3

bú shì

4

bu shì

17

Multiple Choice

Chọn thanh điệu cho 3 từ dưới đây:

你也是。

1

thanh 2

thanh 2

thanh 4

2

thanh 2

thanh 3

thanh 4

3

thanh 3

thanh 3

thanh 4

4

thanh 3

thanh 2

thanh 4

18

Fill in the Blanks

Type answer...

19

Poll

可以kěyǐ nghĩa là "muốn"

Đúng

Sai

20

Multiple Choice

一 trong 一份工作 đọc như thế nào

fèn gōngzuò

1

2

3

4

Ôn từ mới bài 5

By Nhân Nhân

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

SLIDE