Search Header Logo
Minigame Business

Minigame Business

Assessment

Presentation

English

KG

Medium

Created by

Thu Ngan

Used 10+ times

FREE Resource

1 Slide • 10 Questions

1

Minigame Business

2

Multiple Choice

Question image

Trong một cuộc họp

1

Be in a meeting

2

on a meeting

3

during the meeting

4

Meet sb

3

Multiple Choice

Sales figures

1

Lợi nhuận

2

Số lượng hàng bán được

3

Doanh số

4

Hàng mua bán

4

Multiple Choice

 

"Hand in" có ý nghĩa tương đương với từ nào?

1

give in

2

Submit

3

turn on

4

take off

5

Multiple Choice

 

An increase in sales

1

Tăng doanh số

2

hàng bán được

3

sự tăng trong lợi nhuận

4

tăng trưởng

6

Multiple Choice

Promotional campaign

1

chiến dịch thăng chức

2

thăng chức

3

quảng cáo chiến dịch

4

chiến dịch quảng cáo

7

Multiple Choice

Last quarter có nghĩa là gì ?

1

góc phần tư cuối cùng

2

Quý đầu

3

Quý cuối

4

1/4

8

Multiple Choice

Out of order nghĩa là gì ?

1

Hỏng

2

Thiếu sót

3

Mất trật tự

4

Tôi không biết

9

Multiple Choice

Từ nào sau đây có nghĩa là báo cáo kiểm toán?

1

Sales report

2

Audit report

3

Annual report

4

Daily report

10

Multiple Choice

Question image

On sick leave

1

Nghỉ ốm

2

ốm đi

3

Nằm nghỉ

4

nghỉ mát

11

Multiple Choice

get promoted

1

có động lực

2

gặp trở ngại

3

quảng cáo

4

được thăng chức

Minigame Business

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 11

SLIDE