Search Header Logo
Bài 10-11

Bài 10-11

Assessment

Presentation

Education

KG - Professional Development

Hard

Created by

Dara K

FREE Resource

20 Slides • 0 Questions

1

Bài 10-11

(kô)(khô)

(ngô)(chô)​

By Dara Kien

2

media

​គ

Koo

Câm, gòn (cây)​

3

​គី=គ+ឺ

Cư =Là​

4

media

​គូ=គ+ូ

Cu= Đôi, cặp​

5

media

​គូរ=គ+ូ+រ

Cu=Vẽ​

6

គេ=គ+េ

Kê= Người ta, họ​

7

media

​គោ=គ+ោ

Cô=Con bò​

8

​គុំ=គ+ុំ

Cum= Thù​

9

media

ឃុំ=ឃ+ុំ

Khum=giam cầm, xã​

10

media

ឃោរឃៅ

ឃោរ=ឃ+ោ+រ

ឃៅ=ឃ+ៅ

khô khâu=Tàn bạo​

11

media

ការងារ

ការ=ក+ា+រ

ងារ=ង+ា+រ

Ca nghia= Công việc​

12

media

​ងីងើ

ងី=ង+ី

ងើ=ង+ើ

ngi ngơ=Lắc lư (đầu)​

13

ជា=ជ+ា

Chia = là, thành, lành​

14

media

ជូរ=ជ+ូ+រ

Chua=chua

15

media

​ជួរ=ជ+ួ+រ

Chua=Hàng (xếp hàng)​

16

media

​ជី=ជ+ី

Chi=Phân bón​

17

media

​ជីរ=ជ+ី+រ

Chi=Rau sống​

18

ជឿ=ជ+ឿ

Chưa= Tin (người)​

19

media

ជិះ=ជ+ិះ

Chí s= Cưỡi​

20

media

​ជំងី

ជំ=ជ+ំ

ងី=ង+ី

Chum ngư= Bệnh​

Bài 10-11

(kô)(khô)

(ngô)(chô)​

By Dara Kien

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

SLIDE