Search Header Logo
ÔN TẬP TỪ VỰNG BÀI 4,5,6 -  HSK2

ÔN TẬP TỪ VỰNG BÀI 4,5,6 - HSK2

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Ngan Thuy

Used 20+ times

FREE Resource

0 Slides • 31 Questions

1

Multiple Choice

sinh nhật

1

过年

2

生日

3

今年

4

过节

2

Multiple Choice

buổi tối

1

今晚

2

上午

3

晚上

3

Multiple Choice

2 người con trai

1

两个女儿

2

三个儿子

3

两个孩子

4

两个儿子

4

Multiple Choice

điện thoại di động

1

打电话

2

手机

3

手表

4

电话号码

5

Multiple Choice

工作

1

công nghiệp

2

công việc

3

làm

4

nghề nghiệp

6

Multiple Choice

giúp đỡ ai đó

1

2

介绍

3

4

7

Multiple Choice

生日快乐

1

năm mới vui vẻ

2

sinh nhật vui vẻ

3

giáng sinh vui vẻ

4

trung thu vui vẻ

8

Fill in the Blank

Type answer...

9

Fill in the Blank

Type answer...

10

Poll

你们觉得在这儿学习汉语怎么样?

很好

不太好

还可以

很差

11

Multiple Choice

开始

1

bắt đầu

2

kết thúc

3

khởi nghiệp

4

khởi xướng

12

Multiple Choice

已经

1

đã

2

từng

3

qua

4

rồi

13

Multiple Choice

giới thiệu

1

打招呼

2

介绍

3

超市

4

市场

14

Multiple Choice

cuốn sách này là do tôi mua

1

这本书是我买的

2

我买的

3

这本书是他买的

4

这本书不是我买的

15

Multiple Choice

lúc nhỏ nhỏ ước mơ của tôi là làm ca sĩ

1

小时候我的梦想是当一名歌手

2

长大的时候我的梦想是当一名歌手

3

结婚的时候我的梦想是当一名歌手

4

从小我就喜欢唱歌了

16

Multiple Choice

thầy vương đã về nhà rồi.

1

王老师已经回家了

2

王老师还没回家

17

Multiple Choice

Question image
1

2

3

4

18

Multiple Choice

Question image
1

可乐

2

白乐

3

咖啡

4

奶茶

19

Multiple Choice

ngoại ngữ

1

外面

2

外国

3

外公

4

外语

20

Multiple Choice

chuẩn bị

1

准时

2

准确

3

准备

4

准考

21

Multiple Choice

这件衣服怎么样?

1

错了

2

还可以

3

不买

4

不知道是谁

22

Multiple Choice

bài kiểm tra hôm nay rất khó, có rất nhiều chữ tôi không biết đọc.

1

我今天的考试很不错

2

我今天没有考试

3

今天的考试很难,有很多字我都不会读

4

今天的考试不太难,我都会做

23

Multiple Choice

chạy bộ có lợi cho sức khỏe

1

跑步对身体不好

2

打球对身体很好

3

跑步对身体有好处

4

我不喜欢跑步

24

Multiple Choice

sau này, bạn đừng đến đây nữa

1

以后你不要来这儿了

2

别来了

3

不来了

4

不想来了

25

Multiple Choice

你每天几点睡觉?

1

晚上11点半

2

早上7点

3

下午1点

4

中午

26

Multiple Choice

你喜欢打篮球吗?

1

不喜欢

2

喜欢打乒乓球

3

我喜欢打排球

4

我不喜欢打羽毛球

27

Multiple Choice

吃药

1

ăn cơm

2

uống thuốc

3

uống rượu

4

uống bia

28

Multiple Choice

xe đạp

1

的士

2

出租汽车

3

公共汽车

4

自行车

29

Multiple Choice

因为。。。。。。所以。。。。。。

1

để.......thì

2

vì..........nên

3

cho dù.......cũng

4

mặc dù.......nhưng

30

Multiple Choice

thường

1

起床

2

经常

3

漫长

4

尝尝

31

Multiple Choice

你多重?

1

50公里

2

2斤

3

60公斤

4

20平方米

sinh nhật

1

过年

2

生日

3

今年

4

过节

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

MULTIPLE CHOICE