Search Header Logo
từ vựng đơn giản

từ vựng đơn giản

Assessment

Presentation

English

1st - 3rd Grade

Easy

Created by

Yoonmin Ng

Used 35+ times

FREE Resource

0 Slides • 40 Questions

1

Multiple Select

Question image
1

small

2

desk

3

chair

4

table

2

Multiple Choice

Question image
1

have:có

2

think: suy nghĩ

3

see:thấy

4

know:biết

3

Multiple Choice

Question image
1

noise:mũi

2

face:mặt

3

hear:nghe

4

see:nhìn

4

Multiple Choice

Question image
1

see:nhìn

2

smile:cười

3

know: biết

4

hear:nghe

5

Multiple Choice

Question image
1

glasses

2

chair

3

table

4

light

6

Multiple Select

Question image
1

city

2

town

3

village

4

country

7

Multiple Choice

Question image
1

friend

2

room

3

class

4

my

8

Multiple Choice

Question image
1

village:làng

2

country:thành phố , quốc gia

3

house:nhà

4

road: đường bộ

9

Multiple Choice

Question image
1

noisy:ồn ào

2

also:thật vậy

3

silent:im lặng

10

Multiple Choice

Question image
1

road: đường bộ

2

sugar:đường ăn

3

street:đường phố

4

city:thành phố ,quốc gia

11

Multiple Choice

every morning

1

1 ngày

2

mỗi sáng

3

mỗi ngày

4

1 buổi chiều

12

Multiple Choice

Question image
1

afternoon: buổi chiều

2

evening:buổi tối

3

morning: buổi sáng

4

night:ban đêm

13

Multiple Choice

Question image
1

go to hang out: đi chơi

2

breakfast: bữa sáng

3

get up: thức dậy

4

go to sleep : đi ngủ

14

Multiple Choice

Question image
1

the evening: buổi tối

2

the moring: buổi sáng

3

the afternoon: buổi chiều

15

Multiple Choice

Question image
1

have dinner:bữa tối

2

have breakfast: bữa sáng

3

have lunch: bữa trưa

16

Multiple Choice

Question image
1

baby:em bé

2

brother: anh trai

3

sister: chị gái

4

parent: bố mẹ

17

Multiple Choice

Question image
1

children:bọn trẻ

2

parent: bố mẹ

3

a family: 1 gia đình

18

Multiple Choice

Question image
1

Table

2

desk

3

television

4

chair

19

Multiple Choice

Question image
1

number:số

2

face: khuôn mặt

3

adress: địa chỉ

4

telephone: điện thoại

20

Multiple Choice

Question image
1

name:tên

2

road :đường bộ

3

adress: địa chỉ

4

street: đường phố

21

Multiple Choice

Question image
1

come :đến

2

stand:đứng

3

sit:ngồi

4

say :nói

22

Multiple Choice

with

1

gần

2

với

3

ăn

4

trên

23

Multiple Choice

near

1

cao

2

dưới

3

xa

4

gần

24

Multiple Choice

under

1

dưới

2

đối diện

3

trên

4

bên cạnh

25

Multiple Choice

behind

1

bên cạnh

2

phía trên

3

phía sau

4

gần

26

Multiple Choice

beside

1

bên cạnh

2

bên trên

3

phía dưới

4

đằng sau

27

Multiple Choice

Question image
1

machine: cỗ máy

2

television:tivi

3

loudspeaker:loa

4

computer:máy tính

28

Multiple Choice

Question image
1

computer

2

machine

3

washing machine

4

television

29

Multiple Choice

go to hang out

1

đi ăn

2

đi chơi

3

đi ngủ

4

đi xem phim

30

Multiple Choice

homework

1

bài tập về nhà

2

việc nhà

3

ngôi nhà

4

công việc

31

Multiple Choice

house

1

trường học

2

nhà thờ

3

chùa

4

nhà

32

Multiple Choice

learn

1

chơi

2

học bài

3

ngủ

4

ăn

33

Multiple Choice

work

1

việc nhà

2

công việc

3

việc nước

4

làm

34

Multiple Choice

make ,do

1

chơi game

2

nấu ăn

3

làm

4

ngủ

35

Multiple Choice

cook

1

dọn dẹp

2

làm việc nhà

3

nấu ăn

36

Multiple Choice

floor

1

quạt

2

sàn nhà

3

bức tường

4

cửa sổ

37

Multiple Choice

window

1

cửa sổ

2

ghế

3

bàn học

4

trần nhà

38

Multiple Choice

the wall

1

ngôi nhà

2

cửa

3

sàn nhà

4

bức tường

39

Multiple Choice

early

1

chiều

2

trễ

3

tối

4

sớm

40

Multiple Choice

easy

1

dễ

2

khó

3

trung bình

Question image
1

small

2

desk

3

chair

4

table

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 40

MULTIPLE SELECT