Search Header Logo
Bài 2 (TT mới) : Đây là điện thoại của bạn phải không?

Bài 2 (TT mới) : Đây là điện thoại của bạn phải không?

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tiếng Trung Thầy Lương - 良老师

Used 20+ times

FREE Resource

0 Slides • 17 Questions

1

Multiple Choice

喜欢(xǐ huān )

1

Yêu

2

Thích

3

Rửa

4

Xinh đẹp

2

Multiple Choice

新同学 Xīn tóngxué

1

Bạn học mới

2

Người yêu mới

3

Giáo viên mới

3

Open Ended

你叫什么名字?(nǐ jiào shén me mínɡ zi )

4

Multiple Choice

pinyin (phiên âm) của “手机” là gì?

1

shǒu jī

2

shōu jī

3

shòu jǐ

4

shóu jí

5

Draw

Chữ "nhân (người)" chữ Hán viết như thế nào?

6

Multiple Choice

Thầy giáo của tôi

1

我的老师

2

老师的我

7

Multiple Choice

Question image
1

他们

2

3

她们

4

8

Multiple Choice

”黑色的手机” dịch là gì?

1

Điện thoại đẹp

2

Điện thoại màu trắng

3

Điện thoại màu đen

9

Multiple Choice

Sắp xếp từ thành câu có nghĩa:

老师(lǎo shī)/我(wǒ)/的(de)/他(tā)/是(shì)

1

我的他是老师。

2

他是我的老师。

3

他是老师的我。

10

Multiple Choice

Question image

"Chào buổi sáng" nói là?

1

下午好!

(xià wǔ hǎo )

2

晚上好!

(wǎn shànɡ hǎo )

3

中午好!

(zhōnɡ wǔ hǎo )

4

早上好!

(zǎo shànɡ hǎo )

11

Multiple Choice

"Cô ấy rất xinh" tiếng Trung nói như thế nào?

1

他很好看!

2

她很聪明!

3

她很好看!

12

Multiple Choice

Câu nào có nghĩa là "Tên của tôi"

1

我的名字

2

我的手机

3

我的学生

4

我的老师

13

Multiple Choice

Question image

“苹果手机 pínɡ ɡuǒ shǒu jī” là gì?

1

Điện thoại Xiaomi

2

Điện thoại táo

3

Điện thoại Iphone

14

Multiple Choice

A: 对不起!

B: ————。

1

没关系

2

不用谢

3

不客气

15

Fill in the Blanks

Type answer...

16

Multiple Choice

Question image

他们是————人。

1

韩国

Hánguó

2

日本

Rìběn

3

中国

Zhōngguó

4

美国

Měiguó

17

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

喜欢(xǐ huān )

1

Yêu

2

Thích

3

Rửa

4

Xinh đẹp

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 17

MULTIPLE CHOICE