Search Header Logo
ENGLISH

ENGLISH

Assessment

Presentation

•

Specialty

•

1st - 5th Grade

•

Hard

Created by

Suri Suri

FREE Resource

4 Slides • 0 Questions

1

CÂU HỎI YES, NO

​Câu hỏi bắt đầu bằng động từ to be hoặc một trợ động từ. Câu trả lời thường đơn giản là yes hoặc no, hoặc lặp lại câu hỏi như một sự khẳng định.

media

2

CÂU HỎI YES, NO

Đối với động từ "tobe": am/is/are

  • Nhắc lại:

I + am

He/She/It + is

You/We/They + are

Ví dụ:

  1. Are you reading?

Yes, I am No, I am not = No, I'm not

  1. Is she a student?

Yes, she is No, she is not = No, she isn't

3

CÂU HỎI YES, NO

Đối với "trợ động từ"

  • Nhắc lại:

Does: Chủ ngữ được dùng trong cấu trúc này luôn luôn là he, she, it hoặc là một danh từ số ít (my teacher, father, mother,...).

Do: Chủ ngữ được dùng trong cấu trúc này luôn luôn là I, you, we, they,... hoặc danh từ số nhiều (monkeys,...)

  • Ví dụ:

  1. Do you go to school today?

Yes, I do No, I do not = No, I don't

  1. Does she go to bed?

Yes, she does No, she does not = No, she doesn't

4

TỪ VỰNG

Wear a hat: đội mũ

write a notebook: viết sổ tay

eat a sandwich: ăn sandwich

take a photo: chụp ảnh

get up: thức dậy

play: vở kịch

concert: buổi hòa nhạc

actor: diễn viên nam

movie: bộ phim

singer: ca sĩ

pattern-tertiary
CÂU HỎI YES, NO

​Câu hỏi bắt đầu bằng động từ to be hoặc một trợ động từ. Câu trả lời thường đơn giản là yes hoặc no, hoặc lặp lại câu hỏi như một sự khẳng định.

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 4

SLIDE