Search Header Logo
第17−19課

第17−19課

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 122 Questions

1

Multiple Select

うんてんします

1

mua sắm

2

lái xe

3

sưu tầm

4

hát

2

Multiple Choice

のぼります
1

Leo

2

chơi

3

Dạo bộ

4

Tình trạng

3

Multiple Choice

げんきん
1

Tiền mặt

2

Tiền

3

Tem

4

Thuốc lá

4

Multiple Choice

おぼえます
1

Nhớ

2

Quên

3

Tăng ca

4

Vào

5

Multiple Select

むり

1

có thể

2

tốt

3

không thể,quá sức

4

cạn chén

6

Multiple Choice

Question image

Từ mô tả hình ảnh này là?

1

びょうき

2

かぜ

3

きんえん

4

もんだい

7

Multiple Choice

レポートを __。

1

ぬぎます

2

だします

3

はらいます

4

でかけます

8

Multiple Choice

Question image

Động từ mô tả hình ảnh này?

1

のみます

2

ざんぎょうします

3

わすれます

4

はらいます

9

Multiple Choice

...をのみます。

1

ください

2

くつ

3

くすり

4

くに

10

Multiple Choice

Question image

Động từ mô tả hình ảnh này?

1

いります

2

ぬぎます

3

おります

4

もってきます

11

Multiple Choice

なくします
1

Trả

2

Ra ngoài

3

Mất

4

Thêm vào

12

Multiple Choice

できます
1
Nộp
2
Có thể
3
Trả
4
Ấn

13

Multiple Choice

はらいます
1
Lấy
2
Trả
3
Mất
4
Nộp

14

Multiple Choice

そうじします
1
Luyện tập
2
Dọn vệ sinh
3
Giặt đồ
4
Buồn ngủ

15

Multiple Choice

だします
1
Trả
2
Xem
3
Mất
4
Nộp

16

Multiple Choice

よやくします
1
Hẹn
2
Công việc
3
Mua vé
4
Đặt chỗ

17

Multiple Choice

わすれます
1
Mất
2
Vào
3
Ra ngoài
4
Quên

18

Multiple Select

しゃちょう

1

quản lý

2

trưởng phòng

3

tổ trưởng

4

giám đốc

19

Multiple Choice

もっていきます
1
Mang đến
2
Mang đi
3
Kết hôn
4
Đưa ra

20

Multiple Choice

かえます
1
Ấn
2
Có thể
3
Trả
4
Đổi

21

Multiple Choice

ざんぎょうします
1
Công tác
2
Quên
3
Tăng ca
4
Bỏ vào

22

Multiple Choice

 とまります
1
Trọ
2
Lấy
3
Giặt
4
Trở thành

23

Multiple Choice

はいります
1
Ra ngoài
2
Tăng ca
3
Kết hôn
4
Vào

24

Multiple Choice

あつめます
1
Rửa
2
Sưu tầm
3
Trả
4
Đổi

25

Multiple Choice

きんえん
1
Cấm hút thuốc
2
Cấm ăn
3
Cấm vào
4
Cấm xả rác

26

Multiple Select

しゅみ

1

sở thích

2

nhật kí

3

đàn

4

động vật

27

Multiple Choice

したぎ
1
Áo khoác
2
Đồ lót
3
Váy
4
Nón

28

Multiple Choice

しゅみ
1
Sở thích
2
Nhật ký
3
Giám đốc
4
Công việc

29

Multiple Choice

もんだい
1
Trả lời
2
Câu hỏi
3
Cuộc họp
4
Bài kiểm tra

30

Multiple Choice

 なります
1
Tình trạng
2
Lấy
3
Trở thành
4
Trọ

31

Multiple Choice

どうしましたか。
1
Xin lỗi
2
Anh dùng gì ạ?
3
Giữ gìn sức khỏe nhé
4
Anh bị sao vậy

32

Multiple Choice

にっき
1
Sở thích
2
Nhật ký
3
Mua vé
4
Lái xe

33

Multiple Choice

おだいじに
1
Giữ gìn sức khỏe nhé.
2
Xin thất lễ
3
Anh bị sao vậy?
4
Cho tôi xin.  

34

Multiple Select

ひきます

1

vứt

2

trao đổi

3

chơi

4

hát

35

Multiple Choice

Bồn tắm
1
おふろ
2
シャワー
3
かぜ
4
たいせつ

36

Multiple Choice

あらいます
1
Trả tiền
2
Sưu tầm
3
Rửa
4
Lái xe

37

Multiple Choice

Bệnh
1
ねつ
2
びょうき
3
いたい
4
びょき

38

Multiple Choice

 ねむい
1
Nghĩ ngơi
2
Buồn ngủ
3
Trọ
4
Ngủ

39

Multiple Choice

Thuốc
1
くすり
2
たばこ
3
たべもの
4
かぜ

40

Multiple Choice

うんてんします
1
Sưu tầm
2
Rửa
3
Có thể
4
Lái xe

41

Multiple Choice

Quên
1
おぼえます
2
つかれます
3
わすれます
4
おしえます

42

Multiple Select

おいのり

1

trượt tuyết

2

câu cá

3

cầu nguyện

4

khó mà

43

Multiple Choice

Đi công tác
1
ざんぎょうします
2
はたらきます
3
しゅっちょうします
4
かいます

44

Multiple Choice

しゃちょう
1
Trưởng phòng
2
Tổ trưởng
3
Hiệu trưởng
4
Giám đốc

45

Multiple Choice

Quan trọng
1
あぶない
2
たいせつ
3
ぜんぜん
4
だいじょうぶ

46

Multiple Choice

つよい
1
Yếu
2
Trọ
3
Trở thành
4
Mạnh

47

Multiple Choice

Nguy hiểm
1
たいせつ
2
また
3
あんぜん
4
あぶない

48

Multiple Choice

うま
1
Con bò
2
Con ngựa
3
Con chó
4
Con mèo

49

Multiple Choice

Trả lại
1
かえします
2
かえます
3
かいます
4
はいります

50

Multiple Select

なかなか

1

trong

2

khó mà

3

đặc biệt

4

thế á

51

Multiple Choice

Đồ lót
1
したぎ
2
うわぎ
3
でる
4
たいせつ

52

Multiple Choice

ぜひ
1
Nhất định
2
Lại nữa
3
Sau đó
4
Hơn hẳn

53

Multiple Choice

Nóng sốt
1
いたい
2
ぜんぜん
3
ねつ
4
たかい

54

Multiple Choice

いちど
1
Nhiều lần
2
Một lần
3
Một lần cũng không 
4
Sắp

55

Multiple Choice

Thẻ bảo hiểm
1
ほけんしょう
2
ばしょ
3
じしょ
4
じゅうしょ

56

Multiple Choice

それはおもしろいですね。
1
Tốt nhỉ
2
Thật không ạ 
3
Hay thật nhỉ
4
Xin thất lễ

57

Multiple Choice

Cổ họng
1
かお
2
のうど
3
あたま
4
のど

58

Multiple Select

すてます

1

lái

2

đặt chỗ

3

chơi

4

vứt

59

Multiple Choice

Trả tiền
1
かえます
2
はらいます
3
おぼえます
4
わすれます

60

Multiple Choice

ほんとうですか。
1
Tôi về rồi đây
2
Tốt nhỉ
3
Thật không ạ?
4
Xin thất lễ

61

Multiple Choice

ちょうし
1
Tình trạng
2
Sắp sửa
3
Quên
4
Một lần

62

Multiple Choice

Trưởng phòng
1
ぶちょう
2
かちょう
3
ぶうちょう
4
しゃちょう

63

Multiple Select

どうぶつ

1

thế nào

2

thực vật

3

cây

4

động vật

64

Multiple Choice

Chơi (nhạc cụ)
1
かきます
2
ひきます
3
うたいます
4
いそぎます

65

Multiple Choice

ゴルフ
1
Cầu lông
2
Bóng đá
3
Quần vợt
4
Gôn

66

Multiple Choice

cầu nguyện
1
いのり
2
ひく
3
ひいく
4
いのうり

67

Multiple Select

đặc biệt là

1

なかなか

2

べつべつに

3

とくに

4

まえに

68

Multiple Choice

Vứt, bỏ đi
1
うたいます
2
しります
3
いそぎます
4
すてます

69

Multiple Choice

おかげさまで
1
Cảm ơn
2
Nhờ ơn trời
3
Không thể
4
Xin thất lễ

70

Multiple Choice

Hát
1
いそぎます
2
いきます
3
ひきます
4
うたいます

71

Multiple Select

sưu tầm

1

すてます

2

あつめます

3

ひきます

4

できます

72

Multiple Choice

Đàn piano
1
ピアノ
2
メート
3
ルギター
4
スイッチ

73

Multiple Choice

tình trạng tốt
1
ちょうしが いい
2
からだにいい
3
つよい
4
なんかいも

74

Multiple Choice

Mét
1
メトルー
2
メートル
3
ピアノ
4
メトル

75

Multiple Select

nhất định

1

ぜひ

2

いたいです

3

とくに

4

まえに

76

Multiple Choice

Tổ trưởng
1
ぶちょう
2
しゃちょう
3
かちょ
4
かちょう

77

Multiple Choice

 Trà đạo
1
パチンコ
2
おちゃ
3
ケーキ
4
おおちゃ

78

Multiple Choice

mãi mà
1
まだ
2
たいせつ
3
なかなか
4
ですから

79

Multiple Select

có thể

1

あります

2

ひきます

3

よやくします

4

できます

80

Multiple Choice

Động vật
1
どうぶつ
2
どぶうつ
3
どぶつ
4
とうぶつ

81

Multiple Choice

 Chưa lần nào
1
いちども
2
いちどう
3
いちど
4
いちどもう

82

Multiple Choice

Quan trọng
1
ですから
2
なかなか
3
まだ
4
たいせつ

83

Multiple Select

trưởng phòng

1

かちょう

2

ぶちょう

3

かかり

4

しゃちょう

84

Multiple Choice

Vì thế
1
ずっと
2
たいせつ
3
ですから
4
なかなか

85

Multiple Choice

Vật Sumo
1
すも
2
すもう
3
ずうも
4
すうもう

86

Multiple Select

mạng internet

1

メートル

2

メル

3

インタネット

4

インターネット

87

Multiple Choice

Bánh ga-tô
1
ケキー
2
ケキー
3
ケーキー
4
ケーキ

88

Multiple Select

tiền mặt

1

カード

2

きんえん

3

げんき

4

げんきん

89

Multiple Choice

Tốt cho sức khỏe
1
からだにいい
2
ちょうしがいい
3
からだがいい
4
ちょうしがわるい

90

Multiple Select

đặt chỗ

1

かえます

2

すてます

3

あつめます

4

よやくします

91

Multiple Choice

 Ngày
1
2
げつ
3
4
がつ

92

Multiple Select

rửa

1

はります

2

ぬぎます

3

あらいます

4

せんたくします

93

Multiple Choice

 Dần dần
1
もうすぐ
2
いちど
3
だんだん
4
じつは

94

Multiple Select

tổ trưởng

1

しゃちょう

2

かちょう

3

ぶちょう

4

かかり

95

Multiple Choice

 Mạnh
1
つよい
2
ちよい
3
よわい
4
ようわい

96

Multiple Choice

げんきん
1
Tiền mặt
2
Tiền
3
Tem
4
Thuốc lá

97

Multiple Choice

Sắp
1
もすぐ
2
だんだん
3
もうすぐ
4
つぎ

98

Multiple Choice

できます
1
Nộp
2
Có thể
3
Trả
4
Ấn

99

Multiple Choice

 Một lần
1
いちとう
2
いちど
3
いちも
4
いちどもう

100

Multiple Choice

よやくします
1
Hẹn
2
Công việc
3
Mua vé
4
Đặt chỗ

101

Multiple Choice

 Gôn
1
ゴールフ
2
ゴルフー
3
ゴールーフー
4
ゴルフ

102

Multiple Choice

かえます
1
Ấn
2
Có thể
3
Trả
4
Đổi

103

Multiple Choice

あつめます
1
Rửa
2
Sưu tầm
3
Trả
4
Đổi

104

Multiple Choice

しゅみ
1
Sở thích
2
Nhật ký
3
Giám đốc
4
Công việc

105

Multiple Choice

にっき
1
Sở thích
2
Nhật ký
3
Mua vé
4
Lái xe

106

Multiple Choice

しゃちょう
1
Trưởng phòng
2
Tổ trưởng
3
Hiệu trưởng
4
Giám đốc

107

Multiple Choice

うま
1
Con bò
2
Con ngựa
3
Con chó
4
Con mèo

108

Multiple Choice

ぜひ
1
Nhất định
2
Lại nữa
3
Sau đó
4
Hơn hẳn

109

Multiple Choice

それはおもしろいですね。
1
Tốt nhỉ
2
Thật không ạ 
3
Hay thật nhỉ
4
Xin thất lễ

110

Multiple Choice

ほんとうですか。
1
Tôi về rồi đây
2
Tốt nhỉ
3
Thật không ạ?
4
Xin thất lễ

111

Multiple Choice

Trưởng phòng
1
ぶちょう
2
かちょう
3
ぶうちょう
4
しゃちょう

112

Multiple Choice

Chơi (nhạc cụ)
1
かきます
2
ひきます
3
うたいます
4
いそぎます

113

Multiple Choice

cầu nguyện
1
いのり
2
ひく
3
ひいく
4
いのうり

114

Multiple Choice

Vứt, bỏ đi
1
うたいます
2
しります
3
いそぎます
4
すてます

115

Multiple Choice

Hát
1
いそぎます
2
いきます
3
ひきます
4
うたいます

116

Multiple Choice

Đàn piano
1
ピアノ
2
メート
3
ルギター
4
スイッチ

117

Multiple Choice

Mét
1
メトルー
2
メートル
3
ピアノ
4
メトル

118

Multiple Choice

Tổ trưởng
1
ぶちょう
2
しゃちょう
3
かちょ
4
かちょう

119

Multiple Choice

mãi mà
1
まだ
2
たいせつ
3
なかなか
4
ですから

120

Multiple Choice

Động vật
1
どうぶつ
2
どぶうつ
3
どぶつ
4
とうぶつ

121

Multiple Choice

Quan trọng
1
ですから
2
なかなか
3
まだ
4
たいせつ

122

Multiple Choice

Vì thế
1

ずっと

2

たいせつ

3

ですから

4

なかなか

うんてんします

1

mua sắm

2

lái xe

3

sưu tầm

4

hát

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 122

MULTIPLE SELECT