Search Header Logo
Kiểm tra từ vựng "nhà, cửa" 05 12 2023

Kiểm tra từ vựng "nhà, cửa" 05 12 2023

Assessment

Presentation

•

Education

•

1st Grade

•

Practice Problem

•

Medium

Created by

Huyền Hồ

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 10 Questions

1

Multiple Choice

Trái nghĩa của 「くらい」 là gì ?

1

おおきい

2

あかるい

3

あたらしい

4

ふるい

2

Fill in the Blanks

Trái nghĩa với 「あたらしい」 là gì ?

Type answer...

3

Multiple Choice

Trái nghĩa với 「せまい」 là gì ?

1

くらい

2

ちいさい

3

あたらしい

4

ひろい

4

Multiple Choice

Trái nghĩa với 「おおきい」 là gì ?

1

ちいさい

2

くらい

3

あたらしい

4

ひろい

5

Fill in the Blanks

"Ban công" tiếng Nhật là gì ?

Type answer...

6

Fill in the Blanks

"Phòng khách" tiếng Nhật là gì ?

Type answer...

7

Multiple Choice

「せんめんじょ」 có nghĩa là gì ?

1

Phòng tắm

2

Toilet

3

Bồn rửa mặt

4

Bồn tắm

8

Fill in the Blanks

"Nhà hàng" tiếng Nhật là gì ?

Type answer...

9

Multiple Choice

Chọn nghĩa tương ứng của 3 từ sau: "Công viên", "cửa hàng bách hóa", "cái bàn"

1

こうえん、いす、いえ

2

こうえん、デパート、ベッド

3

こうえん、デパート、テーブル

4

こうえん、いす、デパート

10

Fill in the Blanks

Viết lại các nghĩa tương ứng với các từ sau: 「げんかん」、「しんしつ」、「かいだん」

Type answer...

pattern-tertiary

Trái nghĩa của 「くらい」 là gì ?

1

おおきい

2

あかるい

3

あたらしい

4

ふるい

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

MULTIPLE CHOICE