Search Header Logo
Ôn tập bài học  13

Ôn tập bài học 13

Assessment

Presentation

Practice Problem

Medium

Created by

Minh Nguyen

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

换钱 có nghĩa là:

1

thay, đổi

2

lấy tiền

3

đổi tiền

4

đổi sách

2

Multiple Choice

từ nào có nghĩa là "chất lượng"?

1

商店

2

看书

3

好人

4

质量

3

Multiple Choice

不错có nghĩa là:

1

tốt, không tồi

2

không sai

3

khỏe

4

đúng

4

Multiple Choice

衣服 (yi1fu) có nghĩa là:

1

quần áo

2

quyển sách

3

chiếc bút

4

đi bộ

5

Multiple Choice

开门 có nghĩa là gì?

1

cửa sổ

2

đóng cửa

3

mở cửa

4

cái cổng

6

Multiple Choice

商店 nghĩa là gì?

1

bưu điện

2

ngân hàng

3

cửa hàng

4

nhà sách

7

Multiple Choice

Nghĩa của từ 先 là:

1

đầu tiên

2

cuối cùng

3

phải

4

trái

8

Multiple Choice

từ 然后 mang nghĩa:

1

tương lai

2

hiện tại

3

trước đó

4

sau đó

9

Multiple Choice

Từ 借 đọc thế nào?

1

qie3

2

jie4

3

ji2

4

qie4

10

Multiple Choice

银行 là gì?

1

nhà máy

2

nhà xe

3

ngân hàng

4

bưu điện

11

Multiple Choice

từ này đọc thế nào? 东西

1

dongxi

2

dong1xi

3

dong2 xi3

4

dong4si

12

Multiple Choice

购物có nghĩa là?

1

trung tâm

2

mua sắm

3

ngân hàng

4

cửa hàng

13

Multiple Choice

星期天là gì?

1

thứ 6

2

ngày nghỉ

3

chủ nhật

4

thứ 7

14

Multiple Choice

trái nghĩa với 贵 là:

1

便宜

(rẻ)

2

贵姓

(họ tên)

3

不便宜

4

很贵

15

Multiple Choice

还可以có nghĩa là?

1

không phải

2

tạm được

3

được

4

hoặc

16

Multiple Choice

từ nào có nghĩa là "dự định"

1

打算

2

星期天

3

商店

4

银行

17

Multiple Choice

购物中心 có nghĩa là:

1

ngân hàng

2

nhà sách/hiệu sách

3

trung tâm mua sắm

4

cửa hàng

18

Multiple Choice

一起 nghĩa là gì?

1

cả 3 đáp án trên sai

2

thức dậy

3

đi bộ

4

cùng, cùng nhau

19

Multiple Choice

咱们 có nghĩa là:

1

các cô

2

các bạn

3

chúng ta/ chúng mình

4

thầy cô

20

Multiple Choice

关门 là gì?

1

cửa sổ

2

đóng cửa

3

mở cửa

4

cửa khẩu

pattern-tertiary

换钱 có nghĩa là:

1

thay, đổi

2

lấy tiền

3

đổi tiền

4

đổi sách

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE