Search Header Logo
제11과

제11과

Assessment

Presentation

•

Other

•

University

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

Thu Hai

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 24 Questions

1

Fill in the Blanks

세면도구

Type answer...

2

Fill in the Blanks

슬리퍼

Type answer...

3

Multiple Choice

여권

1

hộ chiếu

2

visa

3

thẻ tín dụng

4

đồ rửa mặt

4

Multiple Choice

가방을 ____

1

싸다

2

사다

3

살다

4

샀다

5

Multiple Choice

_____를 받다: nhận visa

1

피자

2

비자

3

비사

4

피사

6

Multiple Choice

đổi tiền

1

환전하다

2

우회전하다

3

좌회전하다

4

회전하다

7

Fill in the Blanks

선글라수

Type answer...

8

Multiple Choice

국내 여행 >< _____

1

해외여행

2

배낭여행

3

신혼여행

4

가족 여행

9

Fill in the Blanks

비상약

Type answer...

10

Multiple Choice

tuần trăng mật

1

신혼여행

2

가족여행

3

해외여행

4

배낭여행

11

Fill in the Blanks

여행 상품

Type answer...

12

Multiple Choice

du lịch ba lô

1

배낭여행

2

신혼여행

3

해외여행

4

국내 여행

13

Multiple Choice

ở nhà dân

1

민박

2

호텔

3

콘도

4

14

Multiple Choice

콘도

1

khách sạn căn hộ (chỗ ở cho nhiều người)

2

ở nhà dân

3

khách sạn

4

15

Multiple Choice

3 ngày 2 đêm

1

3박 2일

2

2박 3일

3
4

16

Multiple Choice

관광지

1

điểm du lịch

2

công ty du lịch

3

gói du lịch

4

17

Fill in the Blanks

여행사

Type answer...

18

Multiple Choice

조식

1

bữa sáng

2

bữa trưa

3

bữa tối

4

19

Multiple Choice

주식

1

bữa sáng

2

bữa trưa

3

bữa tối

4

20

Multiple Choice

석식

1

bữa sáng

2

bữa trưa

3

bữa tối

4

21

Multiple Choice

영화표를 ______

1

예약하다

2

예매하다

3
4

22

Multiple Choice

호텔을 _______

1

예약하다

2

예매하다

3
4

23

Fill in the Blanks

보험

Type answer...

24

Fill in the Blanks

입장료

Type answer...

pattern-tertiary

세면도구

Type answer...

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 24

FILL IN THE BLANKS