Search Header Logo
Từ Vựng

Từ Vựng

Assessment

Presentation

Other

University

Easy

Created by

Hương Lâm

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 30 Questions

1

Multiple Choice

Từ điển

1

ざっし

2

じしょ

3

しんぶん

4

てちょう

2

Multiple Choice


ねこがいます。

1


có con chó

2

có con mèo

3

có người

4

có bạn

3

Multiple Choice


きょうしつ

1

bệnh viện

2

ngân hàng

3

công ty

4

lớp học

4

Multiple Choice


ノ、ツ、ぬ

1


no,nu,tsu

2

no,tsu,nu

3

so,tsu,nu

4

tsu,nu,so

5

Multiple Choice


ぎんこういん

1


nhân viên công ty

2

công ty

3

nhân viên ngân hàng

4

ngân hàng

6

Multiple Choice

cái dù

1


つくえ

2


かぎ

3


かさ

4

いす

7

Multiple Choice


いしゃ

1


học sinh

2

giáo viên

3

bác sĩ

4

nhân viên

8

Multiple Choice


エンジニア

1


học sinh

2

nhân viên

3

kỹ sư

4

giáo viên

9

Multiple Choice

びょういん

1


ngân hàng

2

trường học

3

bệnh viện

4

công ty

10

Multiple Choice

ヲ、ケ、ソ、ラ

1


wo,ke,so,ra

2

ra,ke,so,wo

3

wo,ke,so,wa

4

yo,ke,so,wa

11

Multiple Choice

でんき

1

bàn

2

ghế

3

đèn điện

4

radio

12

Multiple Choice

nước Mỹ

1

アメリカ

2

イギリス

3

インドネシア

4

インド

13

Multiple Choice

Trung Quốc

1

イギリス

2

タイ

3

ちゅうごく

4

ドイツ

14

Multiple Choice

フランス

1

Pháp

2

Anh

3

Đức

4

Ấn Độ

15

Multiple Choice

ボールペン

1

bút chì

2

bút bi

3

vở

4

bút chì kim

16

Multiple Choice

テープレコーダー

1

Băng cát xét

2

máy ghi âm

3

máy ảnh

4

ti vi

17

Multiple Choice

しんぶん

1

báo

2

vở

3

sổ tay

4

sách

18

Multiple Choice

とけい

1

2

ghế

3

đồng hồ

4

bàn

19

Multiple Choice

ちがいます

1

thế à

2

nhầm rồi

3

đúng vậy

4

xin mời

20

Multiple Choice

cái bàn

1

かさ

2

いす

3

つくえ

4

かぎ

21

Multiple Choice

ロ、ユ、テ、ク

1

to,yu,chi,ku

2

ro,yu,te,ku

3

ro,yu,chi,ku

4

ro,yu,te,nu

22

Multiple Choice

ン、ム、シ、レ

1

n,mu,shi,re

2

n,mu,tsu,re

3

so,mu,shi,re

4

so,mu,tsu,r

23

Multiple Choice

bút chì kim, bút chì bấm

1

シャープペンシル

2

シャープペンツル

3

シャープペンシレ

4

シャーブペンシレ

24

Multiple Choice

sổ tay

1

ノート

2

てちょう

3

ざっし

4

めいし

25

Multiple Choice

yo

1

2

3

4

26

Multiple Choice

サ、チ、タ、セ

1

sa,chi,se,ta

2

chi,sa,ta,se

3

sa,chi,ta,se

4

chi,ta,se,sa

27

Multiple Choice

ミ、モ、ハ、マ

1

mi,mo,ha,ma

2

ha,mi,mo,ma

3

mi,mo,ma,ha

4

ha,ma,mi,mo

28

Multiple Choice

báo

1

じどうしゃ

2


とけい

3

かぎ

4

しんぶん

29

Multiple Choice


Ô tô, xe hơi

1

じてんしゃ

2


じどうしゃ

3

かぎ

4

しんぶん

30

Multiple Choice

テレビ

1


Máy ghi âm

2

tivi

3

Máy ảnh

4


Máy vi tính

pattern-tertiary

Từ điển

1

ざっし

2

じしょ

3

しんぶん

4

てちょう

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

MULTIPLE CHOICE