Search Header Logo
BRIGHT 10 - UNIT 7

BRIGHT 10 - UNIT 7

Assessment

Presentation

English

10th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Tram Bich

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 45 Questions

1

Multiple Choice

course (n) in Vietnamese is

1
khóa học
2
giáo trình
3
bài học
4
lớp học

2

Multiple Choice

app (n) in Vietnamese is

1

máy tính

2

tài liệu

3

cài đặt

4
ứng dụng

3

Multiple Choice

description (n) in Vietnamese is

1

bình luận

2

tuyệt tác

3

sự mô tả

4

sự điều chỉnh

4

Multiple Choice

icon (n) in Vietnamese is

1
biểu tượng
2
biểu hiện
3
biểu mẫu
4
biểu đồ

5

Multiple Select

way (n) in Vietnamese is

1

con đường

2

cách thực hiện

3

đồng hồ

4

phương hướng

6

Multiple Choice

normal (adj) in Vietnamese is

1

cao cấp

2
bình thường
3

tầm thường

4

thực tế

7

Multiple Choice

real (adj) in Vietnamese is

1
thực tế
2
thực phẩm
3

thực dụng

4
thực hiện

8

Multiple Choice

digital (adj) in Vietnamese is

1

kỹ thuật số

2

số học

3

công nghệ cao

4

thực tế ảo

9

Multiple Choice

concentrate (v) in Vietnamese is

1
tập trung
2

tập luyện

3

đào tạo

4

trung tâm

10

Multiple Choice

interact (v) in Vietnamese is

1
giao tiếp
2

tập luyện

3
tương tác
4
tương giao

11

Multiple Choice

own (pronoun) in Vietnamese is

1

sở hữu

2

thuộc về

3
của riêng
4

đặc biệt

12

Multiple Choice

technology (n) in Vietnamese is

1
công cụ
2
công việc
3
kỹ thuật
4
công nghệ

13

Multiple Choice

whatever (pronoun) in Vietnamese is

1
tất cả
2
bất kỳ điều gì
3

bất kỳ nơi nào

4
mọi thứ

14

Multiple Choice

bite - sized (adj) in Vietnamese is

1
kích thước lớn
2
nhỏ xíu
3
khổng lồ
4
cỡ nhỏ

15

Multiple Choice

capture (v) in Vietnamese is

1
bắt giữ
2
đánh bại
3
chụp
4

chiếm lấy

16

Multiple Choice

chunk (n) in Vietnamese is

1
mảnh
2
miếng
3
phần
4
đoạn

17

Multiple Choice

pace (n) in Vietnamese is

1

gia tốc

2

động cơ

3
tốc độ
4

động lực

18

Multiple Select

give (v) in Vietnamese is

1
đưa
2
mua
3
cho
4
bán

19

Multiple Choice

update (v) in Vietnamese is

1

Báo cáo

2

Đồng thời

3

Hệ thống

4
Cập nhật

20

Multiple Choice

software (n) in Vietnamese is

1
phần mềm
2

phần cứng

3

công nghệ

4

bộ máy

21

Multiple Choice

language (n) in Vietnamese is

1

âm thanh

2

giọng nói

3
ngôn ngữ học
4
ngôn ngữ

22

Multiple Choice

professional (adj) in Vietnamese is

1

nghiệp dư

2

cao cấp

3
chuyên nghiệp
4

đẳng cấp

23

Multiple Choice

assignment (n) in Vietnamese is

1

bài học

2
nhiệm vụ
3
công việc
4
bài tập

24

Multiple Choice

long - life (n) in Vietnamese is

1

cố định

2
lâu bền
3

sống thọ

4
lâu dài

25

Multiple Choice

e - book (n) in Vietnamese is

1

sách

2

sách giáo dục

3

ví điện tử

4
sách điện tử

26

Multiple Choice

instructor (n) in Vietnamese is

1
giáo sư
2
học sinh
3
bác sĩ
4

người hướng dẫn

27

Multiple Choice

perfectly (adv) in Vietnamese is

1
tuyệt vời
2

kì cục

3
hoàn hảo
4
tốt lắm

28

Multiple Choice

article (n) in Vietnamese is

1
bài học
2
báo cáo
3
bài báo
4
bài viết

29

Fill in the Blanks

Type answer...

30

Multiple Choice

permission (n) in Vietnamese is

1

giấy thông hành

2

gật đầu

3

sự cho phép

4

chế tài

31

Multiple Choice

without in Vietnamese is

1
đúng
2
không
3
không phải
4

32

Multiple Choice

lecture (n) in Vietnamese is

1
bài thuyết trình
2
bài giảng
3
bài học
4
bài đọc

33

Multiple Choice

presentation (n) in Vietnamese is

1

diễn thuyết

2
bài thuyết trình
3

bản án

4

người đại diện

34

Multiple Choice

confirmation (n) in Vietnamese is

1
xác nhận lại
2

tính xác thực

3

được xác minh

4

sự xác nhận

35

Multiple Choice

preppare (v) in Vietnamese is

1
chuẩn bị
2

chuẩn chỉnh

3

yêu cầu

4
sẵn sàng

36

Multiple Choice

pocket (n) in Vietnamese is

1

đánh bài

2
túi
3

máy tính cầm tay

4
túi xách

37

Multiple Choice

carry (v) in Vietnamese is

1

mang theo

2

đi bộ

3

chăm sóc

4

đưa cho

38

Multiple Choice

developer (n) in Vietnamese is

1

phát thanh viên

2
nhà phát triển
3

nhà chính trị

4
nhà lập trình

39

Multiple Choice

hire (v) in Vietnamese is

1
thuê
2
mua
3
đi
4
bán

40

Multiple Choice

advertise (v) in Vietnamese is

1
quảng cáo
2

truyền thông

3

hình ảnh

4

đóng quảng cáo

41

Multiple Choice

platform (n) in Vietnamese is

1
nền đất
2
nền nhà
3

kiến thức nền

4
nền tảng

42

Multiple Choice

delete (v) in Vietnamese is

1
thêm
2
sửa
3
tạo
4
xóa

43

Multiple Choice

create (v) in Vietnamese is

1

sáng tạo

2

hoàn thành

3

tạo ra

4

tuyệt chủng

44

Multiple Select

sadly (adv) in Vietnamese is

1
đáng tiếc
2

không hào hứng

3
buồn bã
4

đáng mừng

45

Multiple Choice

website in Vietnamese is

1
trang web
2
trang sách
3
trang trại
4
trang mạng

course (n) in Vietnamese is

1
khóa học
2
giáo trình
3
bài học
4
lớp học

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 45

MULTIPLE CHOICE