Search Header Logo
GLOBAL FRIENDS 10 - UNIT 7

GLOBAL FRIENDS 10 - UNIT 7

Assessment

Presentation

English

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tram Bich

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 61 Questions

1

Multiple Choice

touristy (adj) Vietnamese meaning is

1
du khách
2

hấp dẫn với khách du lịch

3
đi chơi
4
khách sạn

2

Multiple Choice

peaceful (adj) Vietnamese meaning is

1
bình yên
2

chết chóc

3

bị câm

4
hạnh phúc

3

Multiple Choice

crowded (adj) Vietnamese meaning is

1
đông đúc
2

lạnh giá

3
đông lạnh
4
đông cứng

4

Multiple Choice

boring (adj) Vietnamese meaning is

1
nhàm chán
2
hạnh phúc
3
thú vị
4
vui vẻ

5

Multiple Choice

coupon (n) Vietnamese meaning is

1

phiếu tham dự

2
phiếu giảm giá
3

thiệp mời

4

cặp/ đôi

6

Multiple Choice

cheap (adj) Vietnamese meaning is

1
đắt
2
lớn
3
rẻ
4
đẹp

7

Multiple Choice

romantic (adj) Vietnamese meaning is

1

dầu gội

2

sạch gàu

3

lãng xẹt

4
lãng mạn

8

Multiple Choice

impressive (adj) Vietnamese meaning is

1

tuyệt vời

2

không ấn tượng

3

nhàm chán

4

ấn tượng

9

Multiple Choice

disappointing (adj) Vietnamese meaning is

1

gây thất vọng

2
không hài lòng
3
không vui
4

mất vui

10

Multiple Choice

spectacular (adj) Vietnamese meaning is

1

riêng biệt

2

đơn lẻ

3
tuyệt vời
4

ngoạn mục

11

Multiple Choice

busy (adj) Vietnamese meaning is

1

chậm chạp

2

nhanh chóng

3

rảnh rỗi

4

bận rộn

12

Multiple Choice

atmospheric (adj) Vietnamese meaning is

1

không khí

2

thuộc về không khí

3

trên không

4

ngoài vũ trụ

13

Multiple Select

save (v) Vietnamese meaning is

1

tiết kiệm

2
lưu
3
giữ
4
lưu trữ

14

Multiple Choice

skiing (n) Vietnamese meaning is

1
đi du thuyền
2
trượt tuyết
3
đi xe đạp
4
đi bộ

15

Multiple Choice

tourist attraction (n) Vietnamese meaning is

1

du khách

2

hướng dẫn viên

3

điểm du lịch

4

điểm thu hút khách du lịch

16

Multiple Choice

souvenir (n) Vietnamese meaning is

1
quà lưu niệm
2
quà tặng
3

lưu trữ

4
quà biếu

17

Multiple Choice

Spain (n) Vietnamese meaning is

1
Tây Ban Nha
2

Thổ Nhĩ Kì

3

Đan Mạch

4

Hy Lạp

18

Multiple Choice

credit card (n) Vietnamese meaning is

1

danh thiếp

2

thẻ ngân hàng

3
thẻ tín dụng
4

tài khoản ngân hàng

19

Multiple Choice

ticket (n) Vietnamese meaning is

1
2
điện
3

đánh dấu

4

chuyến tàu

20

Multiple Choice

newsagent (n) Vietnamese meaning is

1
người bán thực phẩm
2
người bán sách
3
người bán hàng
4
người bán báo

21

Multiple Choice

disable (v) Vietnamese meaning is

1

không có khả năng

2
không hoạt động
3
vô hiệu hóa
4
tắt

22

Multiple Choice

battery (n) Vietnamese meaning is

1
pin
2
bàn phím
3
điện thoại
4
đèn

23

Multiple Choice

Italy (n) Vietnamese meaning is

1

Nhật Bản

2
Ý
3

Nga

4

24

Multiple Choice

contain (v) Vietnamese meaning is

1
làm
2
đi
3
ngủ
4
chứa

25

Multiple Choice

swap (v) Vietnamese meaning is

1

dời đi

2
đổi chỗ
3

thay thế

4

chuyển

26

Multiple Choice

prefer (v) Vietnamese meaning is

1

không thích

2
ưa thích
3

ghét

4

xem xét

27

Multiple Choice

flight (n) Vietnamese meaning is

1

ánh sáng nhân tạo

2

hàng ghế

3

chuyến bay

4

bay

28

Multiple Choice

avoid (v) Vietnamese meaning is

1

tránh

2

huấn luyện

3

phớt lờ

4

xâm lược

29

Multiple Choice

interrupt (v) Vietnamese meaning is

1

tách ra

2

cắt ngang

3

dừng

4

chia sẻ

30

Multiple Choice

luggage (n) Vietnamese meaning is

1

túi xách

2

vali

3

cái thuyền

4
hành lý

31

Multiple Choice

passport (n) Vietnamese meaning is

1

Thẻ quốc tịch

2
Hộ chiếu
3
Hộ khẩu
4

Giấy chứng minh/ CCCD

32

Multiple Choice

in charge (Vietnamese meaning is

1
quản lý
2
điều khiển
3
thực hiện
4
chịu trách nhiệm

33

Multiple Choice

lifestyle (n) Vietnamese meaning is

1
đời sống
2
phong cách
3
lối sống
4
lối sống học

34

Multiple Choice

flight attendant (n) Vietnamese meaning is

1
tiếp viên hàng không
2
nhân viên sân bay
3
điều phối viên hàng không
4

tiếp

35

Multiple Choice

profit (n) Vietnamese meaning is

1
Lợi tức
2
Lợi nhuận
3
Lợi ích
4

Lương

36

Multiple Choice

clerk (n) Vietnamese meaning is

1

khách hàng

2

tiếp thị

3

nhân viên

4

tài xế riêng

37

Multiple Choice

income (n) Vietnamese meaning is

1
Thu nhập
2

Lợi nhuận

3

Lương hưu

4

Tiền vốn

38

Multiple Choice

arrive (v) Vietnamese meaning is

1
đến
2
đi
3
rời
4
lên

39

Multiple Choice

announce (v) Vietnamese meaning is

1
thông báo
2
thông điệp
3
thông cáo
4
thông tin

40

Multiple Choice

ecotourism Vietnamese meaning is

1
du lịch môi trường
2
du lịch bền vững
3
du lịch sinh thái
4
du lịch cộng đồng

41

Multiple Choice

backpack (n) Vietnamese meaning is

1

balo

2
cặp sách
3
túi xách
4
giỏ xách

42

Multiple Choice

taste (n) Vietnamese meaning is

1
mùi
2

hương liệu

3
màu
4

mùi vị

43

Multiple Choice

farm (n) Vietnamese meaning is

1
công viên
2
nông trại
3
đất nông nghiệp
4
đất nông nghiệp

44

Multiple Choice

penfriend (n) Vietnamese meaning is

1
Người bạn qua thư
2
Người bạn qua email
3
Người bạn qua điện thoại
4

Bạn viết lách

45

Multiple Choice

experience (n) Vietnamese meaning is

1
kinh nghiệm
2
kỹ năng
3

thí

4

kiến thức

46

Multiple Choice

sunburned (adj) Vietnamese meaning is

1

lửa đốt

2
cháy nắng
3

nắng chói chang

4
đỏ rực

47

Multiple Choice

suncream (n) Vietnamese meaning is

1

kem mắt

2

kem dưỡng ẩm

3

kem

4
kem chống nắng

48

Multiple Choice

cousin (n) Vietnamese meaning is

1
con cháu
2
anh chị em họ
3
bố mẹ
4
em chồng

49

Multiple Choice

adventure (n) Vietnamese meaning is

1
phiêu lưu
2

thám hiểm

3

mạo hiểm

4

lưu hành

50

Multiple Choice

jungle (n) Vietnamese meaning is

1
rừng
2

3

suối

4
rừng nhiệt đới

51

Multiple Choice

campsite (n) Vietnamese meaning is

1

di tích

2

vườn quốc gia

3

khu vực đậu xe

4

khu cắm trại

52

Multiple Choice

wildlife (n) Vietnamese meaning is

1
Hoang dã
2

giả dạng

3
Tự nhiên hóa
4

động vật hoang dã

53

Multiple Select

wild boar (n) Vietnamese meaning is

1
thỏ rừng
2
heo rừng
3
gà rừng
4
lợn rừng

54

Multiple Choice

sunglasses (n) Vietnamese meaning is

1
Kính đen
2
Kính mắt
3
Kính râm
4
Kính chống nắng

55

Multiple Choice

chase (v) Vietnamese meaning is

1
Walk slowly behind someone
2
Sit quietly in one place
3
Pursue or run after someone or something in order to catch or overtake them.
4
Jump over obstacles

56

Multiple Choice

terrified (v) Vietnamese meaning is

1
kinh hoảng
2
kinh sợ
3
kinh hoàng
4
kinh ngạc

57

Multiple Choice

renovation (n) Vietnamese meaning is

1

Sự cải tiến

2
Sự phá hoại một công trình
3
Sự xây dựng mới
4
Sự bảo trì và bảo dưỡng

58

Multiple Choice

guide (n) Vietnamese meaning is

1
Hướng dẫn
2

Sách hướng dẫn

3

Tour hướng dẫn

4

Bảng chỉ dẫn

59

Multiple Choice

synonym of institution (n) is

1
company
2
corporation
3
establishment
4
organization

60

Multiple Choice

national park (n) Vietnamese meaning is

1
khu bảo tồn tự nhiên
2
công viên quốc gia
3
vườn quốc gia
4

khu cắm trại

61

Multiple Choice

further (adj) Vietnamese meaning is

1

bên cạnh đó

2
điều này
3

hơn nữa

4
càng xa

touristy (adj) Vietnamese meaning is

1
du khách
2

hấp dẫn với khách du lịch

3
đi chơi
4
khách sạn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 61

MULTIPLE CHOICE