Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

•

English

•

8th Grade

•

Hard

Created by

Minh Nhật

FREE Resource

2 Slides • 0 Questions

1

media

STT

Từ mới

Phân
loại

Phiên âm

Định nghĩa

1

Acrobatics

n

/ˌækrəˈbætɪks/

Xiếc, các động tác
nhào lộn

2

Admire

v

/ədˈmaɪər/

Ngưỡng mộ, khâm
phục

3

Atmosphere

n

/ˈætməsfɪər/

Bầu không khí

4

Bad spirit

n

/ bæd 'spɪrɪt/

Điều xấu xa, tà ma

5

Bamboo pole

n

/bæm'bu: pəʊl/

Cây nêu

6

Carp

n

/kɑːrp/

Cá chép

7

Ceremony

n

/ˈserəmənɪ/

Nghi thức, nghi lễ

8

Coastal

adj

/ˈkəʊstl/

Thuộc vùng duyên
hải, ven biển

9

Communal
house

n

/kəˈmjuːnl haʊs/

Nhà rông, đình

10

Contestant

n

/kənˈtestənt/

Thí sinh

11

Decorative

adj

/ˈdekərətɪv/

Có tính trang trí, để
trang trí

12

Family bonding

n

/’fæmɪlɪ ˈbɒndɪŋ/

Sự gắn kết tình cảm
gia đình

13

Family reunion

n

/’fæmɪlɪ ˌriːˈjuːnjən//

Cuộc họp mặt, sum
họp gia đình

16

Lantern

n

/ˈlæntərn/

Đèn lồng Ị

17

Longevity

n

/lɒnˈdʒevəti/

Tuổi thọ, sự sống lâu
’

2

media

18

Maintain

v

/meɪnˈteɪn/

Duy trì :

19

Martial arts

n

/ˈmɑːrʃl ɑːrt/

Võ thuật

20

Monk

n

/mʌŋk/

Nhà sư

21

Offering

n

/ˈɒfərɪŋ/

Đồ thờ cúng

23

Pray

v

/preɪ/

Cầu nguyện, lễ bái

24

Release

v

/rɪ'li:s/

Giải phóng, thả

27

Table manners

n

/'teɪbl ˈmænərz/

Phép tắc ăn uống

29

Valuable

adj

/ˈvæljuəbl/

Có giá trị lớn

30

Value

n

/ˈvæljuː/

Giá trị

31

Worship

v

/ˈwɜːrʃɪp/

Tôn thờ, thờ phụng

pattern-tertiary
media

STT

Từ mới

Phân
loại

Phiên âm

Định nghĩa

1

Acrobatics

n

/ˌækrəˈbætɪks/

Xiếc, các động tác
nhào lộn

2

Admire

v

/ədˈmaɪər/

Ngưỡng mộ, khâm
phục

3

Atmosphere

n

/ˈætməsfɪər/

Bầu không khí

4

Bad spirit

n

/ bæd 'spɪrɪt/

Điều xấu xa, tà ma

5

Bamboo pole

n

/bæm'bu: pəʊl/

Cây nêu

6

Carp

n

/kɑːrp/

Cá chép

7

Ceremony

n

/ˈserəmənɪ/

Nghi thức, nghi lễ

8

Coastal

adj

/ˈkəʊstl/

Thuộc vùng duyên
hải, ven biển

9

Communal
house

n

/kəˈmjuːnl haʊs/

Nhà rông, đình

10

Contestant

n

/kənˈtestənt/

Thí sinh

11

Decorative

adj

/ˈdekərətɪv/

Có tính trang trí, để
trang trí

12

Family bonding

n

/’fæmɪlɪ ˈbɒndɪŋ/

Sự gắn kết tình cảm
gia đình

13

Family reunion

n

/’fæmɪlɪ ˌriːˈjuːnjən//

Cuộc họp mặt, sum
họp gia đình

16

Lantern

n

/ˈlæntərn/

Đèn lồng Ị

17

Longevity

n

/lɒnˈdʒevəti/

Tuổi thọ, sự sống lâu
’

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 2

SLIDE