Search Header Logo
Noun - verb - adjective lv1

Noun - verb - adjective lv1

Assessment

Presentation

•

English

•

4th Grade

•

Practice Problem

•

Easy

•
CCSS
6.NS.B.3, L.3.1A, L.1.1F

+10

Standards-aligned

Created by

Thầy Minh

Used 1+ times

FREE Resource

16 Slides • 11 Questions

1

​Ngôn ngữ - Language
media
media

2

​Ngôn ngữ - Language
media
media
​Âm thanh
​Âm thanh
Chữ viết

3

​Ngôn ngữ - Language
Ngôn ngữ ra đời khi con người biết cách tạo ra
âm thanh
media

4

​Ngôn ngữ - Language
Ngôn ngữ được hình thành bởi:
Từ - WORD
media
​Bàn
table
media

5

Open Ended

Con tìm giúp thầy một từ tiếng Việt.

6

Open Ended

Con tìm giúp thầy một từ tiếng Anh mà con biết.

7

​Ngôn ngữ - Language
Ngôn ngữ được hình thành bởi:
Từ - WORD
Từ được chia làm nhiều loại.
Có 03 loại chính.

8

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 1: Chỉ tên của loại đồ vật
media
​Bàn
table
media

9

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 1: Chỉ tên của loại sinh vật
Sư tử
lion
media
media

10

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 1: Chỉ tên của loại hiện tượng
Bão
Storm
media
media

11

Open Ended

Theo con, loại từ chỉ tên sự vật, sinh vật, hiện tượng được gọi là ....?

12

​Ngôn ngữ - Language
Loại từ chỉ tên đồ vật, sinh vật, hiện tượng được gọi là:
Danh từ - NOUN (n)

13

Open Ended

Con tìm một danh từ trong tiếng Việt (Vietnamese)

14

Open Ended

Con tìm một danh từ trong tiếng Anh (English)

15

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 2: Chỉ hành động
Đi bộ
walk
media
media

16

​Ngôn ngữ - Language
Loại từ chỉ hành động là:
Động từ - VERB (v)

17

Open Ended

Con tìm một động từ trong tiếng Việt (Vietnamese)

18

Open Ended

Con tìm một động từ trong tiếng Anh (English)

19

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 3: Từ dùng để miêu tả
media
media

20

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 3: Từ dùng để miêu tả
Cao
high
media
media

21

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 3: Từ dùng để miêu tả
Nhọn
sharp
media
media

22

​Ngôn ngữ - Language
Có 03 loại từ chính:
Loại 3: Từ dùng để miêu tả
Cứng
hard
media
media

23

​Ngôn ngữ - Language
Loại từ dùng để miêu tả là
Tính từ - ADJECTIVE (adj)

24

Open Ended

Con tìm một tính từ trong tiếng Việt (Vietnamese)

25

Open Ended

Con tìm một tính từ trong tiếng Anh (English)

26

Categorize

Options (10)

ghế

cửa

nhà

chạy

ngủ

đọc

nhanh

im lặng

buồn bã

thấp

Con sắp xếp các từ dưới đây theo loại từ: Danh từ, động từ, tính từ nhé:

Danh từ
Động từ
Tính từ

27

Categorize

Options (10)

chair

doctor

mouse

swim

run

go

happy

beautiful

good

eat

Con sắp xếp các từ dưới đây theo loại từ: Noun, Verb, Adjective nhé!

Nouns
Verbs
Adjectives
pattern-tertiary
​Ngôn ngữ - Language
media
media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 27

SLIDE