Search Header Logo
vocabulary 7-9

vocabulary 7-9

Assessment

Presentation

Computers

3rd Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Hậu Lê thị

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 46 Questions

1

Multiple Choice

rain (v)

1

mưa

2

nắng

2

Multiple Choice

snow (v)

1

rơi tuyết

2

rơi rới

3

Multiple Choice

wear (v)

1

mặc, đội

2

Thời tiết

4

Multiple Choice

finish

1

hoàn thành

2

hoàn nợ

5

Multiple Choice

understand (v)

1

ngủ

2

hiểu

6

Multiple Choice

rent (v)

1

thuê

2

mua

7

Multiple Choice

clean (v)

1

lau dọn

2

chuột

8

Multiple Choice

feed (v)

1

cho ăn

2

cho vay

9

Multiple Choice

vegetable (n)

1

rau củ

2

mixidi

10

Multiple Choice

fruit (n)

1

quả

2

cơm

11

Multiple Choice

pie (n)

1

bánh

2

dầu ăn

12

Multiple Choice

toy (n)

1

đồ chơi

2

đèn

13

Multiple Choice

window (n)

1

cửa sổ

2

cửa khẩu

14

Multiple Choice

winter (n)

1

mùa hè

2

mùa đông

15

Multiple Choice

rise (v)

1

mọc

2

lặn

16

Multiple Choice

set (v)

1

lặn

2

mọc

17

Multiple Choice

leave (V)

1

rời

2

đến

18

Multiple Choice

start (v)

1

bắt đầu

2

bắt cọ

19

Multiple Choice

boil (v)

1

sôi

2

nguội

20

Multiple Choice

see (v)

1

ghé thăm

2

mắc

21

Multiple Choice

have (v)

1

ăn sáng/trưa/tôi

2

uống

22

Multiple Choice

tidy (v)

1

dọn dẹp

2

bừa bộn

23

Multiple Choice

meet (v)

1

gặp gỡ

2

xa

24

Multiple Choice

cycle (v)

1

gặp gỡ

2

đạp xe

25

Multiple Choice

turn (v)

1

biến thành

2

biến mất

26

Multiple Choice

cry (v)

1

cười

2

khóc

27

Multiple Choice

East (n)

1

phía đông

2

phía bên kia

28

Multiple Choice

West (n)

1

phía Tây

2

phía xa

29

Multiple Choice

Spring (n)

1

mùa Xuân

2

mùa mưa

30

Multiple Choice

autumn/ fall

1

mùa thu

2

mùa iu

31

Multiple Choice

cartoon (n)

1

hoạt hình

2

hoạt ngôn

32

Multiple Choice

novel (n)

1

tiểu thuyết

2

tiểu đường

33

Multiple Choice

tree (n)

1

cây cối

2

có chàng chai viết lên cây

34

Multiple Choice

actor (n)

1

diễn viên

2

diễn biến

35

Multiple Choice

moment (n)

1

khoảnh khắc

2

khoảnh khoảnh

36

Multiple Choice

happiness (n)

1

niềm vui

2

nỗi buồn

37

Multiple Choice

artist (n)

1

nghệ sĩ

2

củ nghệ

38

Multiple Choice

great (adj)

1

tuyệt vời

2

tuyệt đẹp

39

Multiple Choice

suitable (adj)

1

phù hợp

2

phù dâu

40

Multiple Choice

active (adj)

1

năng động

2

sáng tạo

41

Multiple Choice

careless (adj)

1

bất cẩn

2

bất cần đời

42

Multiple Choice

quickly (adv)

1

nhanh chóng

2

nhanh nhẹn

43

Multiple Choice

carefully (adv)

1

đầy cẩn thận

2

đầy ắp tiếng cười

44

Multiple Choice

carelessly (adv)

1

đầy bất cẩn

2

đầy bộ nhớ

45

Multiple Choice

well (adv)

1

tốt, giỏi

2

rèn luyện

46

Multiple Choice

quite (adv)

1

khá

2

rất

rain (v)

1

mưa

2

nắng

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 46

MULTIPLE CHOICE