
NHẬN DIỆN CĂNG THẲNG, ÁP LỰC
Presentation
•
Life Skills
•
9th Grade
•
Practice Problem
•
Easy
Phuong Dang
Used 3+ times
FREE Resource
1 Slide • 10 Questions
1
VÒNG 1. NHẬN DIỆN CĂNG THẲNG ÁP LỰC
By Phuong Dang
2
Multiple Choice
Câu 1: Khi căng thẳng, cơ thể bạn thường có phản ứng nào sau đây?
A. Nhịp tim nhanh hơn, đổ mồ hôi nhiều hơn
B. Cảm thấy thư giãn và dễ chịu hơn
C. Không có bất kỳ phản ứng nào
D. Cảm thấy buồn ngủ ngay lập tức
3
Multiple Choice
Câu 2: Dấu hiệu nào dưới đây KHÔNG phải là biểu hiện của căng thẳng?
A. Mất ngủ, mệt mỏi
C. Dễ cáu gắt, khó tập trung
C. Cảm thấy vui vẻ và hào hứng
D. Đau đầu, căng cơ
4
Multiple Choice
Câu 3: Nguyên nhân phổ biến nhất gây căng thẳng ở học sinh là gì?
A. Nghe nhạc thư giãn
B. Áp lực học tập và thi cử
C. Tham gia các hoạt động thể thao
D. Đi du lịch cùng gia đình
5
Multiple Choice
Câu 4: Khi bị căng thẳng kéo dài mà không được giải tỏa, học sinh có thể gặp phải vấn đề gì?
A. Cải thiện trí nhớ và khả năng học tập
B. Cảm thấy vui vẻ và thoải mái hơn
C. Rối loạn giấc ngủ, giảm hiệu suất học tập
D. Không có ảnh hưởng gì đáng kể
6
Multiple Choice
Câu 5: Khi cảm thấy căng thẳng trước một bài kiểm tra quan trọng, bạn nên làm gì?
A. Cố gắng thức khuya học thật nhiều
B. Luyện tập hít thở sâu và ôn tập có kế hoạch
C. Trì hoãn việc học cho đến phút cuối cùng
D. Phớt lờ căng thẳng và không làm gì cả
7
Multiple Choice
Câu 6: Khi cảm thấy áp lực, cách nào sau đây giúp bạn thư giãn hiệu quả nhất?
A. Tiếp tục làm việc hoặc học tập không nghỉ
B. Ngồi một chỗ và suy nghĩ tiêu cực
C. Tránh nói chuyện với bạn bè và người thân
D. Tập thể dục hoặc đi dạo ngoài trời
8
Multiple Choice
Câu 7: Nếu bạn cảm thấy quá tải với bài vở và không thể hoàn thành đúng hạn, bạn nên làm gì?
A. Lập kế hoạch hợp lý và chia nhỏ công việc
B. Bỏ mặc tất cả và hy vọng vấn đề tự giải quyết
C. So sánh bản thân với người khác và cảm thấy tồi tệ hơn
D. Tiếp tục làm việc mà không nghỉ ngơi
9
Multiple Choice
Câu 8: Khi bạn cảm thấy tức giận vì một tình huống căng thẳng, cách tốt nhất để kiểm soát cảm xúc là gì?
A. Hét lên để giải tỏa cảm xúc
B. Hít thở sâu và suy nghĩ trước khi phản ứng
C. Trút giận lên người khác
D. Giữ sự tức giận trong lòng mà không chia sẻ
10
Multiple Choice
Câu 9: Kỹ thuật nào dưới đây giúp bạn kiểm soát căng thẳng hiệu quả?
A. Dành toàn bộ thời gian cho mạng xã hội
B. Cố gắng kìm nén cảm xúc
C. Hít thở sâu và thiền
D. Né tránh tất cả các tình huống gây căng thẳng
11
Multiple Choice
Câu 10: Điều gì giúp bạn duy trì tâm lý tích cực khi đối mặt với áp lực?
A. Tránh mọi thử thách để không gặp áp lực
B. So sánh bản thân với người khác và tự trách mình
C. Làm việc quá sức mà không nghỉ ngơi
D. Suy nghĩ lạc quan và tìm giải pháp phù hợp
VÒNG 1. NHẬN DIỆN CĂNG THẲNG ÁP LỰC
By Phuong Dang
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 11
SLIDE
Similar Resources on Wayground
6 questions
Cơ thể của bé
Presentation
•
KG
10 questions
L9 Tiết 18 Các thiết bị di động
Presentation
•
9th Grade
10 questions
LOP9_BAI1_TỪ MÁY TÍNH ĐẾN MẠNG MÁY TÍNH
Presentation
•
9th Grade
8 questions
Trắc nghiệm đường tròn
Presentation
•
9th Grade
11 questions
VÙNG DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ
Presentation
•
9th Grade
7 questions
bao nhiêu tuổi
Presentation
•
KG
6 questions
Trò chơi trắc nghiệm ATGT khối 4 tuổi MN Tiên Thanh
Presentation
•
KG
6 questions
Funny fact
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
10 questions
Safety Day 2026 – Student Review
Quiz
•
9th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
Map Skills
Quiz
•
3rd Grade
22 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Rounding Decimals
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for Life Skills
20 questions
Budgeting
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Investing
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Managing Credit
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Career
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Taxes
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Paying for College
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Types of Credit
Quiz
•
9th - 12th Grade