Search Header Logo
Bài 3: 일상 생활 - Sinh hoạt hàng ngày

Bài 3: 일상 생활 - Sinh hoạt hàng ngày

Assessment

Presentation

World Languages

9th - 12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Du học Hàn Quốc GCE

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

Question image

무엇을 하고 있습니까?

(đang làm việc gì?)

1

올라가다

2

올라오다

3

들어가다

4

내려가다

2

Multiple Choice

Question image

무엇을 하고 있습니까?

(đang làm việc gì?)

1

들어가다

2

나오다

3

돌아오다

4

내려오다

3

Multiple Choice

Question image

무엇을 하고 있습니까?

(đang làm việc gì?)

1

책을 읽다

2

음악을 듣다

3

쓰다

4

TV를 보다

4

Multiple Choice

Question image

무엇을 하고 있습니까?

(đang làm việc gì?)

1

일을 하다

2

쉼을 쉬다

3

잠을 자다

4

마시다

5

Multiple Choice

"Bánh mì" tiếng hàn là?

1

2

3

4

6

Multiple Choice

"báo" tiếng hàn là?

1

창문

2

우유

3

음악

4

신문

7

Multiple Choice

"재미없다" tiếng việt là?

1

Không thú vị

2

Thú vị

3

Vận động

4

Nói chuyện

8

Multiple Choice

"싫어하다" tiếng việt là?

1

Rửa bát

2

Quỳ

3

Thích

4

Ghét

9

Multiple Choice

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

A: ____을 좋아합니까?

B: 저는 영화를 좋아합니다.

1

얼마

2

어느

3

무엇

4

누구

10

Multiple Choice

Chọn từ đúng điền vào chỗ

A: ____에서 영화를 봅니까?

B: 극장에서 영화를 봅니다.

1

2

무엇

3

어디

4

언제

11

Multiple Choice

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

A: ____한국어를 공부합까?

B: 주말에 한국어를 공부합니다.

1

어떻게

2

무엇

3

어디

4

언제

12

Multiple Choice

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống

A: 이 사람은 ___입니까?

B: 이 사람은 남 씨입니다.

1

누구

2

3

어디

4

언제

13

Multiple Choice

chọn từ trái nghĩa với từ:

나쁘다

1
재미있다
2

운동하다

3

먹다

4
좋다

14

Multiple Choice

chọn từ trái nghĩa với từ:

좋아하다

1

일하다

2

싫어하다

3

앉다

4

서다

15

Multiple Choice

chọn từ trái nghĩa với từ:

팔다

1

씻다

2
가다
3
사다
4
보다

16

Multiple Choice

chọn từ trái nghĩa với từ:

짧다

1

두껍다

2

얇다

3

적다

4
길다

17

Multiple Choice

Question image

chọn trả lời phù hợp:

A: 민준 씨가 빵을 먹습니까?

B: ________________

1

아니요, 우유를 먹습니다.

2

아니요, 빵을

먹습니다.

3

네, 과일을

먹습니다.

4

네, 빵을

먹습니다.

18

Multiple Choice

Question image

chọn trả lời phù hợp:

A: 유진 씨가 운동합니까?

B: ______________

1

아니요,

밥을 먹습니다.

2

아니요,

유진 씨가 잡니다

3

네,

밥을 먹습니다.

4

네,

신문을 읽습니다.

19

Multiple Choice

Question image

chọn trả lời phù hợp:

A: 유진 씨가 쉽니까?

B: ___________

1

아니요,

두껍습니다.

2

네,

쉽습니다.

3

아니요,

세수합니다.

4

네,

얇습니다.

20

Multiple Choice

Question image

chọn trả lời phù hợp:

A: 루엔 씨는 집에서 공부합니까?

B: __________________

1

아니요, 집에서 공부합니다

2

아니요, 집에서

여행합니다

3

네, 집에서

공부합니다

4

네, 집에서

여행합니다

Question image

무엇을 하고 있습니까?

(đang làm việc gì?)

1

올라가다

2

올라오다

3

들어가다

4

내려가다

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE