Search Header Logo
Hán ngữ 1 bài 13 phần 1 (Cô Lan)

Hán ngữ 1 bài 13 phần 1 (Cô Lan)

Assessment

Presentation

•

World Languages

•

1st - 5th Grade

•

Medium

Created by

Lan Nguyen

Used 7+ times

FREE Resource

0 Slides • 13 Questions

1

Multiple Choice

Tìm phiên âm tương ứng cho các từ

1.新 2.旧 3.轻 4.重

1

1. Jiù 2. Xīn 3. Qīng 4. Zhòng

2

1. Xīn 2. Jiù 3. Zhòng 4. Qīng

3

1. Qīng 2. Jiù 3. Xīn 4. Zhòng

4

1. Xīn 2. Jiù 3. Qīng 4. Zhòng

2

Multiple Choice

Tìm nghĩa tương ứng cho các từ

1.这 2. 这儿 3.那 4.那儿

1

1. Đây 2. Ở kia 3. Kia 4. Ở đây

2

1. Đây 2. Ở đây 3. Kia 4. Ở kia

3

1. Kia 2. Ở đây 3. Đây 4. Ở kia

4

1. Ở đây 2. Đây 3. Kia 4. Ở kia

3

Multiple Choice

Tìm phiên âm tương ứng cho các từ

1.红色 2. 黑色 3.白色 4.黄色 5. 绿色 6. 紫色

1

1. Hēisè 2. Hóngsè 3. Báisè 4. Huángsè 5. Lǜsè 6. Zǐsè

2

1. Hóngsè 2. Hēisè 3. Báisè 4. Huángsè 5. Lǜsè 6. Zǐsè

3

1. Hóngsè 2. Báisè 3. Hēisè 4. Huángsè 5. Lǜsè 6. Zǐsè

4

1. Hóngsè 2. Hēisè 3. Báisè 4. Huángsè 5. Zǐsè 6. Lǜsè

4

Multiple Choice

Tìm nghĩa tương ứng cho các từ

1.红色 2. 黑色 3.白色 4.黄色 5. 绿色 6. 紫色

1

1. Màu đỏ 2. Màu trắng 3. Màu đen 4. Màu vàng 5. Màu xanh lá 6. Màu tím

2

1. Màu đỏ 2. Màu đen 3. Màu trắng 4. Màu xanh lá 5. Màu vàng 6. Màu tím

3

1. Màu đỏ 2. Màu đen 3. Màu trắng 4. Màu vàng 5. Màu tím 6. Màu xanh lá

4

1. Màu đỏ 2. Màu đen 3. Màu trắng 4. Màu vàng 5. Màu xanh lá 6. Màu tím

5

Multiple Choice

Tìm nghĩa tương ứng cho các từ

1.新 2.旧 3.轻 4.重

1

1. Cũ 2. Mới 3. Nhẹ 4. Nặng

2

1. Mới 2. Cũ 3. Nặng 4. Nhẹ

3

1. Mới 2. Cũ 3. Nhẹ 4. Nặng

4

1. Nặng 2. Cũ 3. Nhẹ 4. Mới

6

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

我的箱子很重,妳的——重不重

Type answer...

7

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

我的书很新,你的 — 很旧

Type answer...

8

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

妳有没有箱子?

有啊,我的——在这儿呢

Type answer...

9

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

你来看,我的苹果在——呢

Type answer...

10

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

你找你的书吗?你的书在——

Type answer...

11

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

这个新的电脑是我的,那个 — 的电脑是你的

Type answer...

12

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

这是葡萄,—— 草莓

Type answer...

13

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

这是我的朋友,—— 我的老师

Type answer...

pattern-tertiary

Tìm phiên âm tương ứng cho các từ

1.新 2.旧 3.轻 4.重

1

1. Jiù 2. Xīn 3. Qīng 4. Zhòng

2

1. Xīn 2. Jiù 3. Zhòng 4. Qīng

3

1. Qīng 2. Jiù 3. Xīn 4. Zhòng

4

1. Xīn 2. Jiù 3. Qīng 4. Zhòng

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 13

MULTIPLE CHOICE