Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

Chemistry

1st - 5th Grade

Easy

Created by

nguyen trang

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 16 Questions

1

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

米饭

mǐfàn

1

cơm

2

mì sợi

3

quả táo

4

sữa

2

Multiple Choice

Question image

Đâu là cách đọc đúng của 学校

1

gōngsī

2

yínháng

3

xuéxiào

4

chāoshì

3

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

苹果

píngguǒ

1

cơm

2

mì sợi

3

quả táo

4

sữa

4

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

牛奶

niúnǎi

1

cơm

2

mì sợi

3

quả táo

4

sữa

5

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

面条

miàntiáo

1

cơm

2

mì sợi

3

quả táo

4

sữa

6

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

shuǐ

1

cơm

2

mì sợi

3

nước

4

sữa

7

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

1

uống

2

mì sợi

3

nước

4

quả táo

8

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

chī

1

uống

2

mì sợi

3

ăn

4

quả táo

9

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

ài

1

uống

2

yêu

3

ăn

4

quả táo

10

Multiple Choice

Từ này có nghĩa là gì?

蛋糕

dàn gāo

1

uống

2

yêu

3

ăn

4

bánh sinh nhật

11

Multiple Choice

Câu này nghĩa là gì?

我吃蛋糕

wǒ chī dàn gāo

1

Tôi ăn bánh sinh nhật

2

Tôi uống nước

3

Tôi ăn cơm

4

tôi yêu nhà tôi

12

Multiple Choice

Câu này nghĩa là gì?

我喝水

wǒ hē shuǐ

1

Tôi ăn bánh sinh nhật

2

Tôi uống nước

3

Tôi ăn cơm

4

tôi yêu nhà tôi

13

Multiple Choice

Câu này nghĩa là gì?

我爱我的家

wǒ ài wǒ de jiā

1

Tôi ăn bánh sinh nhật

2

Tôi uống nước

3

Tôi ăn cơm

4

tôi yêu nhà tôi

14

Multiple Choice

Câu này nghĩa là gì?

我吃米饭

wǒ chī mǐ fàn

1

Tôi ăn bánh sinh nhật

2

Tôi uống nước

3

Tôi ăn cơm

4

tôi yêu nhà tôi

15

Multiple Choice

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu dưới đây

你喜欢喝什么?

nǐ xǐ huan hē shén me?

1

米饭 mǐfǎn

2

面条 miàn tiáo

3

蛋糕 dàn gāo

4

牛奶 niú nǎi

16

Multiple Choice

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu dưới đây

你喜欢吃什么?

nǐ xǐ huan chī shén me?

1

我家 wǒ jiā

2

水 shuǐ

3

蛋糕 dàn gāo

4

牛奶 niú nǎi

Từ này có nghĩa là gì?

米饭

mǐfàn

1

cơm

2

mì sợi

3

quả táo

4

sữa

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

MULTIPLE CHOICE