Search Header Logo
Hán ngữ 1 bài 13 phần 3 (Cô Lan)

Hán ngữ 1 bài 13 phần 3 (Cô Lan)

Assessment

Presentation

•

World Languages

•

1st - 5th Grade

•

Practice Problem

•

Medium

Created by

Lan Nguyen

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 15 Questions

1

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

这是书,那些 — 是书。

Type answer...

2

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

我们 — 是留学生。

Type answer...

3

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

我住在十楼,她 — 住在十楼。

Type answer...

4

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

你爸爸是中国人,你妈妈 — 是中国人。

Type answer...

5

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

他学习汉语,我也学习汉语,我们 _ 学习汉语。

Type answer...

6

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

我买书,— 买两张光盘。

Type answer...

7

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A. 那些是不是酒?

B. 不是,

Type answer...

药。

8

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

A. 这些

Type answer...

报纸?

B. 不是

9

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A.

Type answer...

?

B. 这是我的本子。

10

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A.

Type answer...

?

B. 我不去洗手间。

11

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A.

Type answer...

?

B. 我要冰淇淋。

12

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A.

Type answer...

?

B. 我吃鸡肉。

13

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A.

Type answer...

?

B. 我有手机(Shǒujī: handphone)。

14

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A.

Type answer...

?

B. 我的手机很新。

15

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống?

A.

Type answer...

?

B. 我要茶。

pattern-tertiary

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

这是书,那些 — 是书。

Type answer...

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 15

FILL IN THE BLANKS