Search Header Logo
Từ vựng

Từ vựng

Assessment

Presentation

Other

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 10 Questions

1

Multiple Choice

"лук" по-вьетнамски

1
tỏi
2
gừng
3
ớt
4

hành/cung

2

Multiple Choice

"как" по-вьетнамски

1
như thế nào
2
tại sao
3
khi nào
4
ở đâu

3

Multiple Choice

"вот" по-вьетнамски

1
đi
2
đó
3
này
4

đây

4

Multiple Choice

"кот" по-вьетнамски

1
chó
2
3
4
mèo

5

Multiple Choice

"кто" по-вьетнамски

1

gì?

2

ai?

3

tại sao?

4

khi nào?

6

Multiple Choice

"банк" по-вьетнамски

1

cửa

2

siêu thị

3

hiệu sách

4
ngân hàng

7

Multiple Choice

"буква" по-вьетнамски

1
chữ cái
2
hình
3
màu sắc
4

con

8

Multiple Choice

"окно" по-вьетнамски

1
cửa ra vào
2
cửa chính
3
cửa sổ nhỏ
4
cửa sổ

9

Multiple Choice

"комната" по-вьетнамски

1
phòng
2
phòng tắm
3
phòng ngủ
4

phòng khách

10

Multiple Choice

"молоко" по-вьетнамски

1
sữa
2

phô mai

3

nước ép

4

nước khoáng

"лук" по-вьетнамски

1
tỏi
2
gừng
3
ớt
4

hành/cung

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

MULTIPLE CHOICE