Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

Chemistry

1st - 5th Grade

Easy

Created by

nguyen trang

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 49 Questions

1

Multiple Choice

妈妈在哪儿?- 妈妈去商店……水果和蔬菜

1

2

3

4

2

Multiple Choice

你做什么?- 我……米饭。

1

2

3

4

3

Multiple Choice

Question image

你们去哪儿?- 我们去……

1

学校

2

医院

3

公园

4

4

Multiple Choice

Question image

小猫在哪儿?- 小猫在我的……

1

桌子

2

椅子

3

书包

4

5

Fill in the Blank

Скласти речення

A爸爸 B去 C不会 D商店

6

Fill in the Blank

Скласти речення

A做 B厨师 C中国饭 D真好吃

7

Fill in the Blank

Скласти речення

A这个 B不 C好吃 D包子

8

Multiple Choice

Вибрати зайве слово

医生 厨师 好吃 老师

1

医生

2

厨师

3

好吃

4

老师

9

Multiple Choice

Вибрати зайве слово

包子 饺子 米饭 不会

1

包子

2

饺子

3

米饭

4

不会

10

Multiple Choice

Question image

你的房间里有什么?

1

2

3

4

黑色

11

Multiple Choice

Question image

这是什么?

1

2

铅笔

3

电脑

12

Multiple Choice

Question image

这是什么?

1

书包

2

铅笔

3

4

桌子

13

Multiple Choice

Question image

这是什么?

1

2

书包

3

苹果

4

桌子

14

Multiple Choice

Question image

这是什么颜色?

1

黄色

2

红色

3

黑色

4

白色

15

Multiple Choice

Question image

她穿着什么颜色的上衣?

1

红色

2

黑色

3

白色

4

绿色

16

Multiple Choice

Question image

这是什么颜色的香蕉?

1

红色

2

黑色

3

蓝色

4

黄色

17

Multiple Choice

Question image

这是什么?

1

一只鸭子

2

一只小狗

3

两只猫

4

一只鸡

18

Multiple Choice

Question image

这是什么?

1

两个苹果

2

三本书

3

一只鸭子

4

颜色

19

Multiple Choice

Question image

Điền lượng từ thích hợp:

三 ........鸭子

1

2

3

4

20

Multiple Choice

Question image

马路上有几辆车?

1

2

3

4

21

Multiple Choice

Question image

马路上有几辆是蓝色的?

1

2

3

4

22

Multiple Choice

Question image

车里有什么?

1

两只猫

2

二只猫

3

两只狗

4

两只鸭子

23

Multiple Choice

Question image

小猫在哪里?

1

它在桌子上。

2

它在书包里。

3

它在路上。

4

它在床上。

24

Multiple Choice

Question image

书包里有什么?

1

两本书

2

鸭子

3

黄色

4

桌子

25

Multiple Choice

Giáo viên tiếng trung là gì?

1

老师

2

厨师

3

医生

4

律师

26

Multiple Choice

Đầu bếp tiếng trung là gì?

1

老师

2

厨师

3

医生

4

律师

27

Multiple Choice

Bác sĩ tiếng trung là gì?

1

老师

2

厨师

3

医生

4

律师

28

Multiple Choice

Luật sư tiếng trung là gì?

1

老师

2

厨师

3

医生

4

律师

29

Multiple Choice

Nông dân tiếng trung là gì

1

农民

2

商人

3

白领

4

警察

30

Multiple Choice

Thương nhân tiếng trung là gì

1

农民

2

商人

3

白领

4

警察

31

Multiple Choice

Nhân viên văn phòng tiếng trung là gì

1

农民

2

商人

3

白领

4

警察

32

Multiple Choice

Cảnh sát tiếng trung là gì

1

农民

2

商人

3

白领

4

警察

33

Multiple Choice

Ngành nghề tự do tiếng trung là gì

1

自由职业

2

家庭主妇

34

Multiple Choice

Làm nội trợ tiếng trung là gì

1

自由职业

2

家庭主妇

35

Multiple Choice

Cơm tiếng trung là gì

1

米饭

2

面条

3

面包

4

包子

36

Multiple Choice

Mì tiếng trung là gì

1

米饭

2

面条

3

面包

4

包子

37

Multiple Choice

Bánh mì tiếng trung là gì

1

米饭

2

面条

3

面包

4

包子

38

Multiple Choice

Bánh bao tiếng trung là gì

1

米饭

2

面条

3

面包

4

包子

39

Fill in the Blank

Question image

这是什么?

40

Fill in the Blank

pinyin包子

41

Fill in the Blank

Question image

它是谁?

42

Fill in the Blank

Question image

Nó làm gì?

43

Fill in the Blank

Question image

pinyin医生

44

Multiple Choice

Question image

Đầu bếp [chúshī]

1

厨师

2

医生

3

好吃

4

包子

45

Multiple Choice

Có thể

1

2

好吃

3

4

46

Multiple Choice

Question image

Ngon

1

好吃

2

医生

3

厨师

4

包子

47

Fill in the Blank

Question image

Thật ngon

48

Multiple Choice

Question image

Tôi biết nấu ăn

1

我会做饭[Wǒ huì zuò fàn ]

2

我是医生[Wǒ shì yīshēng]

3

我真做饭 [Wǒ zhēn zuò fàn]

4

你会做饭 [Nǐ huì zuò fàn]

49

Multiple Choice

做[zuò]

1

làm, nấu

2

Bác sĩ

3

Bánh bao

4

Đầu bếp

妈妈在哪儿?- 妈妈去商店……水果和蔬菜

1

2

3

4

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 49

MULTIPLE CHOICE