Search Header Logo
TỪ ĐỒNG NGHĨA

TỪ ĐỒNG NGHĨA

Assessment

Presentation

•

Education

•

4th Grade

•

Practice Problem

•

Hard

Created by

Thanh Lê

Used 2+ times

FREE Resource

2 Slides • 7 Questions

1

​TỪ ĐỒNG NGHĨA

By Thanh Lê

2

Multiple Select

Từ nào sau đây ĐỒNG NGHĨA với từ Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “xinh đẹp”?

1

xấu xí

2

đáng yêu

3

duyên dáng

4

Xinh xắn

3

Multiple Choice

Từ nào đồng nghĩa với “mạnh mẽ”?

1

nhỏ bé

2

yếu ớt

3

cứng cáp

4

mỏng manh

4

Multiple Choice

Từ nào đồng nghĩa với “học tập”?

1

nghỉ ngơi

2

sáng tạo

3

học hỏi

4

phát triển

5

Multiple Choice

Từ nào đồng nghĩa với “nhanh nhẹn”?

1

lanh lợi

2

chậm chạp

3

yếu ớt

4

dũng cảm

6

Hãy đặt một câu có sử dụng từ “can đảm” (đồng nghĩa với dũng cảm).

7

Fill in the Blanks

Điền từ đồng nghĩa thích hợp với từ trong ngoặc:
Bạn Lan rất

Type answer...

(xinh đẹp).

8

Fill in the Blanks

Điền từ đồng nghĩa thích hợp với từ trong ngoặc:
Anh bộ đội thật

(dũng cảm).

9

Fill in the Blanks

Điền từ đồng nghĩa thích hợp với từ trong ngoặc:
Cậu bé làm việc rất

(chăm chỉ).

pattern-tertiary
​TỪ ĐỒNG NGHĨA

By Thanh Lê

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 9

SLIDE