Search Header Logo
TỪ VỰNG BÀI 2. MY HOUSE

TỪ VỰNG BÀI 2. MY HOUSE

Assessment

Presentation

Business

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

nhan nguyen

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 32 Questions

1

Multiple Choice

Từ nào sau đây có nghĩa là 'tủ quần áo' trong tiếng Anh?

1

wardrobe

2

cupboard

3

chest of drawers

4

shelf

2

Fill in the Blanks

3

Fill in the Blanks

4

Multiple Choice

từ nào dưới đây có nghĩa là "kì lạ, lạ thường, điên rồ"

1

crazy

2

cuboard

3

department store

4

cooker

5

Multiple Choice

"department store" có nghĩa là:

1

cửa hàng bách hóa

2

căn hộ

3

tủ quần áo

4

bếp

6

Multiple Choice

"chest of drawers" có nghĩa là

1

tủ có ngăn kéo

2

ở giữa

3

nhà vùng quê

4

ở giữa

7

Multiple Choice

nghĩa của từ "country house"

1

nhà ở nông thôn

2

nhà ở thành phố

3

căn hộ

4

tủ chén

8

Multiple Choice

"chest of drawers" có nghĩa là?

1

bếp

2

tủ có ngăn kéo

3

tòa nhà

4

tủ đựng bát đĩa

9

Multiple Choice

"wardrobe" means:

1

bếp

2

tủ đựng bát đĩa

3

tủ đựng quần áo

4

bồn rửa

10

Multiple Choice

"sink" means:

1

bếp

2

tủ đựng bát đĩa

3

tủ đựng quần áo

4

bồn rửa

11

Multiple Choice

"cupboard" means:

1

bếp

2

tủ đựng bát đĩa

3

tủ đựng quần áo

4

bồn rửa

12

Multiple Choice

"cazy" means:

1

kì lạ, lạ thường

2

vui vẻ

3

buồn

4

tràn ngập yêu thương

13

Multiple Choice

"cooker" means:

1

bếp

2

tủ có ngăn kéo

3

tòa nhà

4

tủ đựng bát đĩa

14

Multiple Choice

"Cửa hàng tạp hóa" tiếng Anh là:

1

country house

2

town house

3

flat

4

department store

15

Multiple Choice

"Căn hộ" tiếng Anh là:

1

country house

2

town house

3

flat

4

department store

16

Multiple Choice

"Nhà ở vùng quê" tiếng Anh là:

1

country house

2

town house

3

flat

4

department store

17

Multiple Choice

từ nào có nghĩa là "nhà phố"

1

country house

2

town house

3

wardrobe

4

strange

18

Multiple Choice

nghĩa của từ tiếng anh "furniture" là:

1

đồ đạc trong nhà

2

hành lang

3

tủ quần áo

4

bồn rửa

19

Fill in the Blanks

20

Fill in the Blanks

21

Fill in the Blanks

22

Fill in the Blanks

23

Fill in the Blanks

24

Fill in the Blanks

25

Fill in the Blanks

26

Multiple Choice

/ˈkʌntri haʊs/ là phiên âm của từ:

1

Dishwasher

2

town house

3

country house

4

depatment store

27

Multiple Choice

/ˈtaʊn haʊs/ là phiên âm của từ:

1

Dishwasher

2

town house

3

country house

4

depatment store

28

Multiple Choice

/ˈdɪʃˌwɑːʃər/ là phiên âm của từ:

1

Dishwasher

2

town house

3

country house

4

depatment store

29

Multiple Choice

/ˈtaʊn haʊs/ là phiên âm của từ:

1

Dishwasher

2

town house

3

country house

4

depatment store

30

Fill in the Blanks

31

Fill in the Blanks

32

Fill in the Blanks

Từ nào sau đây có nghĩa là 'tủ quần áo' trong tiếng Anh?

1

wardrobe

2

cupboard

3

chest of drawers

4

shelf

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 32

MULTIPLE CHOICE