Search Header Logo
Test Unit 1 1.2

Test Unit 1 1.2

Assessment

Presentation

•

English

•

5th Grade

•

Easy

Created by

Dương Hương

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 39 Questions

1

Multiple Choice

look for information

1

đặc biệt

2

thông báo

3

tìm kiếm thông tin

4

tìm hình

2

Multiple Choice

Question image

How often do you.....................................?

1

study with a partner

2

go to the library

3

go fishing

4

ride a bicycle to school

3

Multiple Choice

Từ "morning" nghĩa là gì?

1

A. buổi chiều

2

B. buổi sáng

3

C. buổi tối

4

D. ban đêm

4

Multiple Choice

Từ "buổi chiều" trong tiếng Anh là:

1

A. evening

2

B. morning

3

C. afternoon

4

D. night

5

Multiple Choice

Từ "buổi tối" trong tiếng Anh là:

1

A. evening

2

B. morning

3

C. afternoon

4

D. midnight

6

Fill in the Blanks

Sắp xếp các từ sau thành từ hoàn chỉnh

y/ a/ w/ l/ a/ s

7

Fill in the Blanks

Sắp xếp các từ sau thành từ hoàn chỉnh

u/ s/ a/ u/ y/ l/ l

8

Fill in the Blanks

Sắp xếp các từ sau thành từ hoàn chỉnh

o/ n/ e/ f/ t

9

Fill in the Blanks

Sắp xếp các từ sau thành từ hoàn chỉnh

m/ t/ i/ m/ s/ e/ s/ o/ e

10

Multiple Choice

Question image

What do you do in the morning?

I always ................

1

A. brush my teeth

2

B. do morning exercise

3

C. cook dinner

4

D. watch TV

11

Multiple Choice

Question image

Tìm từ phù hợp với bức tranh

1

A. do morning exercise

2

B. play football

3

C. cook dinner

4

D. do my homework

12

Multiple Choice

Từ "cook dinner" có nghĩa là:

1

A. nấu bữa sáng

2

B. nấu bữa trưa

3

C. nấu bữa tối

4

D. xem TV

13

Multiple Choice

Từ "xem TV" trong tiếng Anh là:

1

A. brush my teeth

2

B. do exercise

3

C. cook dinner

4

D. watch TV

14

Multiple Choice

Điền từ thích hợp vào cụm từ sau:

....................... with a partner

1

A. go to

2

B. study

3

C. ride

4

D. go

15

Multiple Choice

Điền từ đúng vào cụm từ sau:

............ the library

1

A. go

2

B. do

3

C. go to

4

D. brush

16

Multiple Choice

Cụm từ "câu cá" trong tiếng Anh là:

1

A. go swimming

2

B. go for a picnic

3

C. go to the library

4

D. go fishing

17

Multiple Choice

Cụm từ "đạp xe đạp tới trường" trong tiếng Anh là:

1

A. ride a horse

2

B. ride a bicycle to school

3

C. go to school

4

D. go to the zoo

18

Multiple Choice

Question image

How often do you....................................?

1

study with a partner

2

go to the library

3

go fishing

4

ride a bicycle to school

19

Multiple Choice

Question image

How often do you............................?

1

study with a partner

2

go to the library

3

go fishing

4

ride a bicycle to school

20

Multiple Choice

Question image

How often do you..................................?

1

study with a partner

2

go to the library

3

go fishing

4

ride a bicycle to school

21

Multiple Choice

Em tìm cụm từ "mỗi ngày" trong Tiếng Anh

1

twice a week

2

once a week

3

every day

4

once a month

22

Multiple Choice

Em tìm cụm từ "2 lần một tuần" trong Tiếng Anh

1

twice a week

2

once a week

3

every day

4

once a month

23

Multiple Choice

Em tìm cụm từ "1 lần một tháng" trong Tiếng Anh

1

twice a week

2

once a week

3

every day

4

once a month

24

Multiple Choice

Em tìm cụm từ "1 lần một tuần" trong Tiếng Anh

1

twice a week

2

once a week

3

every day

4

once a month

25

Multiple Choice

Question image

How often do you.........................?

1

study with a partner

2

go to the library

3

do homework

4

ride a bicycle to school

26

Multiple Choice

Question image

How often do you................................?

1

study with a partner

2

wash your face

3

do homework

4

ride a bicycle to school

27

Multiple Choice

Hỏi và trả lời về mức độ thường xuyên của hành động..............?

1

How often do you.......................?

2

What do you do........................?

3

What's your address?

4

What's the................like?

28

Multiple Choice

Tìm câu trả lời cho câu hỏi sau

What do you do in the evening?

1

It's An Minh Bac village

2

It's big and busy

3

I watch TV once a week.

4

I usually watch TV

29

Multiple Choice

do morning exercise

1

học

2

làm việc nhóm

3

luyện tập đọc

4

tập td buổi sáng

30

Multiple Choice

brush your teeth

1

đánh răng

2

ăn sáng

3

đi ngủ

4

lau

31

Multiple Choice

talk with friends

1

đặt câu

2

hỏi thăm

3

đùa giỡn

4

nói chuyện với bạn

32

Multiple Choice

watch TV

1

tô

2

viết bài

3

xem TV

4

đọc truyện

33

Multiple Choice

surf the internet

1

lướt mạng

2

đi học

3

lướt ván

4

chèo

34

Multiple Choice

go fishing

1

học bài

2

đi bơi

3

đi câu cá

4

vẽ

35

Multiple Choice

go to bed

1

ăn

2

mua sắm

3

đi chơi

4

đi ngủ

36

Multiple Choice

come to the library

1

bán hàng

2

đi cafe

3

ăn trưa

4

đi đến thư viện

37

Multiple Choice

sometimes

1

thỉnh thoảng

2

k bao giờ

3

đôi lúc

4

bởi vì

38

Multiple Choice

often

1

vui vẻ

2

thường thường

3

k bao giờ

4

nhàm chán

39

Multiple Choice

rarely

1

giận

2

bất chợt

3

thường xuyên

4

hiếm khi

pattern-tertiary

look for information

1

đặc biệt

2

thông báo

3

tìm kiếm thông tin

4

tìm hình

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 39

MULTIPLE CHOICE