
NEW ECONOMY TEST 01
Authored by Thảo Sương
English
University
CCSS covered
Used 11+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
35 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
formula /ˈfɔːmjələ/ là gì?
người đấu thầu, người thầu
thể thức, cách thức, công thức
ngăn chặn, ngăn cản
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.7.4
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
"tuyển mộ ( lính mới), tìm thêm, tuyển thêm" Tiếng Anh là gì?
recruit
incentive
clinic
treatment
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.7.4
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
20 sec • 1 pt
"( sự) khuyến khích, khích lệ, thúc đẩy, tiền hoa hồng" Tiếng Anh là gì?
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.7.4
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
clinic /ˈklɪnɪk/
bệnh viện tư, phòng khám
sự chậm trễ
bài nói chuyện, diễn văn
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.7.4
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
" category" nghĩa là gì?
hạng, loại
sự thích hợp, xác đáng
bệnh viện tư, phòng khám
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.7.4
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
10 sec • 1 pt
"figure" nghĩa là:
con số
số tiền
hạng,loại
mua, tậu được
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.7.4
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
20 sec • 1 pt
"công khai, thẳng thắn" tiếng anh là:
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.7.4
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?