
Vietnamese - Numbers
Authored by Nhu Tran
World Languages
KG - Professional Development
Used 54+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
95
Chín mươi năm
Chín mươi lăm
Chín mươi nhăm
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
30 sec • 1 pt
14 , 24 (choose 2)
mười tư, hai tư
mười bốn, hai bốn
mười bốn, hai tư
mười tư, hai tư
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
mười một cộng (plus) sáu mươi bằng (equal) ...
bảy mươi một
bảy mươi
sáu mươi chín
bảy mươi mốt
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
30 sec • 1 pt
Có mấy con gà?
lăm
bốn
năm
ba
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1 624 000
một triệu sáu trăm hai tư nghìn
một triệu sáu hai trăm bốn nghìn
một triệu sáu trăm hai mươi nghìn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
một triệu không trăm mười ba nghìn không trăm năm mươi
1.013,500
1,013,005
1,113, 500
1,013,050
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
30 sec • 1 pt
2,500,000 (choose 2)
Hai triệu năm trăm linh năm nghìn
Hai triệu rưỡi
Hai triệu năm trăm nghìn
Hai triệu lăm trăm nghìn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?