Search Header Logo

Trạng từ tần suất tiếng Trung

Authored by Thanh Trần

World Languages

KG

Used 77+ times

Trạng từ tần suất tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Rất ít khi (rarely) trong tiếng Trung là?

常常/chángcháng/

有时候 /yǒushíhòu/

很少/hěn shǎo/

经常/ jīngcháng/

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

thường xuyên là?

常常/chángcháng/

从不 /cóng bù/

经常/ jīngcháng/

有时 /yǒu shí/

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

不常 / bù cháng/ là?

thường xuyên

ít khi

chưa bao giờ

không thường xuyên

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

đôi khi, có lúc là?

有时候 /yǒushíhòu/

有时 /yǒu shí/

经常/ jīngcháng/

从来没有 /cónglái méiyǒu/

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

从来没有 /cónglái méiyǒu/ là?

có lúc

ít khi

chưa bao giờ

thường xuyên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"从来没有 /cónglái méiyǒu/: chưa bao giờ" rút gọn thành từ gì sau đây?

常常/chángcháng/

不常 / bù cháng/

有时 /yǒu shí/

从不 /cóng bù/

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

经常/ jīngcháng/ cùng nghĩa với từ?

有时 /yǒu shí/

有时 /yǒu shí/

不常 / bù cháng/

经常/ jīngcháng/

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?