Bài kiểm tra giữa kỳ A1

Bài kiểm tra giữa kỳ A1

11th Grade

16 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kiểm tra dành cho fan Winteams .

Kiểm tra dành cho fan Winteams .

3rd - 11th Grade

19 Qs

Mandarin (Symphaty)

Mandarin (Symphaty)

11th Grade

20 Qs

Ôn tập tiếng Việt Lớp 11

Ôn tập tiếng Việt Lớp 11

11th Grade

15 Qs

Lớp 11- Bài 9; 10; 11; 12- Kiểm Tra Thường Xuyên Lớp 11

Lớp 11- Bài 9; 10; 11; 12- Kiểm Tra Thường Xuyên Lớp 11

11th Grade

15 Qs

hidrocacbon

hidrocacbon

11th Grade

20 Qs

11. BÀI 2. HÀNG HÓA-TIỀN TỆ-THỊ TRƯỜNG

11. BÀI 2. HÀNG HÓA-TIỀN TỆ-THỊ TRƯỜNG

11th Grade

20 Qs

Lịch sử và Địa lí

Lịch sử và Địa lí

4th Grade - University

15 Qs

Back To Wellspring

Back To Wellspring

10th - 12th Grade

16 Qs

Bài kiểm tra giữa kỳ A1

Bài kiểm tra giữa kỳ A1

Assessment

Quiz

Other

11th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Nguyen thi oanh

Used 31+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

16 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

1. 我是一名办公室职员。现在我在一家中国公司工作。

Wǒ shì yī míng bàngōngshì zhíyuán. Xiànzài wǒ zài yījiā zhōngguó gōngsī gōngzuò.

Tôi không phải nhân viên văn phòng. Bây giờ tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc.·

Tôi là 1 nhân viên văn phòng. Bây giờ tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc.

Bây giờ tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc。Tôi không phải nhân viên văn phòng

Tôi là một nhân viên văn phòng. Tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

请问, 你做什么工作 ?Qǐngwèn, nǐ zuò shénme gōngzuò?

là câu hỏi về gì?

Hỏi nghề nghiệp

Hỏi tên

Hỏi tuổi

Hỏi quên quán

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

这是他自己的公司,他的公司很大

Zhè shì tā zìjǐ de gōngsī, tā de gōngsī hěn dà

Dịch sang tiếng Việt

Đây không phải công ty riêng của anh ấy, công ty của anh ấy rất lớn

Đây là công ty riêng của anh ấy, công ty của anh ấy rất nhỏ

Đây là công ty riêng của anh ấy, công ty của anh ấy rất lớn

Đây là công ty của anh ấy, công ty của anh ấy rất lớn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc 一点都不 + tính từ

không .... 1 chút nào

tốt .... 1 chút nào

rất tốt....cho cái gì đó

không tốt ...cho cái gì đó

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cấu trúc ‘连 ..... 都没有’

Ngay cả cái gì đó cũng không có

Không có...1 cái gì đó

Đến thời gian.... cũng không có

Tốt ....cho 1 cái gì đó

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你的汉语老师最近身体好吗

Giáo viên tiếng Trung của bạn gần đây thế nào?

Giáo viên tiếng Trung của bạn gần đây có khỏe không?

Giáo viên của bạn gần đây thế nào?

Giáo viên tiếng Trung của bạn gần đây công việc tốt không?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

1.他是中国人,我是越南人,我们的工作最近都很忙

Tā shì zhōngguó rén, wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn hěn máng

Tā shì zhōngguó , wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn dōu hěn máng

Tā shì zhōngguó rén, wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn dōu máng

Tā shì zhōngguó rén, wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn dōu hěn máng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?