
Bài kiểm tra giữa kỳ A1
Authored by Nguyen thi oanh
Other
11th Grade
Used 31+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
16 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
1. 我是一名办公室职员。现在我在一家中国公司工作。
Wǒ shì yī míng bàngōngshì zhíyuán. Xiànzài wǒ zài yījiā zhōngguó gōngsī gōngzuò.
Tôi không phải nhân viên văn phòng. Bây giờ tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc.·
Tôi là 1 nhân viên văn phòng. Bây giờ tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc.
Bây giờ tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc。Tôi không phải nhân viên văn phòng
Tôi là một nhân viên văn phòng. Tôi làm việc trong một công ty của Trung Quốc.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
请问, 你做什么工作 ?Qǐngwèn, nǐ zuò shénme gōngzuò?
là câu hỏi về gì?
Hỏi nghề nghiệp
Hỏi tên
Hỏi tuổi
Hỏi quên quán
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
这是他自己的公司,他的公司很大
Zhè shì tā zìjǐ de gōngsī, tā de gōngsī hěn dà
Dịch sang tiếng Việt
Đây không phải công ty riêng của anh ấy, công ty của anh ấy rất lớn
Đây là công ty riêng của anh ấy, công ty của anh ấy rất nhỏ
Đây là công ty riêng của anh ấy, công ty của anh ấy rất lớn
Đây là công ty của anh ấy, công ty của anh ấy rất lớn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cấu trúc 一点都不 + tính từ
không .... 1 chút nào
tốt .... 1 chút nào
rất tốt....cho cái gì đó
không tốt ...cho cái gì đó
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cấu trúc ‘连 ..... 都没有’
Ngay cả cái gì đó cũng không có
Không có...1 cái gì đó
Đến thời gian.... cũng không có
Tốt ....cho 1 cái gì đó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你的汉语老师最近身体好吗
Giáo viên tiếng Trung của bạn gần đây thế nào?
Giáo viên tiếng Trung của bạn gần đây có khỏe không?
Giáo viên của bạn gần đây thế nào?
Giáo viên tiếng Trung của bạn gần đây công việc tốt không?
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
1.他是中国人,我是越南人,我们的工作最近都很忙
Tā shì zhōngguó rén, wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn hěn máng
Tā shì zhōngguó , wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn dōu hěn máng
Tā shì zhōngguó rén, wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn dōu máng
Tā shì zhōngguó rén, wǒ shì yuènán rén, wǒmen de gōngzuò zuìjìn dōu hěn máng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?