
tu vung topik I 부사, 시간 부사, 장소 부사
Authored by TIENG HAN NHA TRANG
World Languages
1st Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch nghĩa các từ sau theo đúng thứ tự:
그래서, 그런데, 그렇지만
cho nên, nhưng mà, tuy vậy nhưng
nhưng mà, cho nên, tuy vậy nhưng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch nghĩa các từ sau theo đúng thứ tự:
같이, 까지, 꼭
cùng với, đến, chắc chắn
chắc chắn, đến, cùng với
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch nghĩa các từ sau theo đúng thứ tự:
quá, nữa, lại nữa
너무, 더, 또
더, 너무, 또
또, 더, 너무
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch nghĩa các từ sau theo đúng thứ tự:
" tất nhiên, nhất định, có lẽ"
반드시, 물론, 혹/아마
물론, 반드시, 혹/아마
물론, 혹/아마, 반드시
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch nghĩa các từ sau theo đúng thứ tự:
" quá, rất, vẫn chưa"
아주, 너무, 아직,
아주, 아직, 너무
너무, 아주, 아직
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Dịch nghĩa các từ sau theo đúng thứ tự:
" 만약, 안 그러면, 별로"
nếu, nếu không thì, không...lắm
nếu không thì, nếu, không...lắm
nếu, không...lắm, nếu không thì
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch nghĩa các từ sau theo đúng thứ tự:
" chăm chỉ, cùng với, hoàn toàn"
완전히, 열심히, 와/과
열심히, 와/과, 완전히
완전히, 와/과, 열심히
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?