Ôn tập tập 2

Ôn tập tập 2

KG - 1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

五年级华文单元十四(语文练习)

五年级华文单元十四(语文练习)

11th Grade

12 Qs

Chinese 2 Lesson 11 grammar practice

Chinese 2 Lesson 11 grammar practice

9th - 12th Grade

10 Qs

四年级华文古诗 望天门山

四年级华文古诗 望天门山

4th Grade

10 Qs

Level 3 第十三课复习

Level 3 第十三课复习

3rd Grade

13 Qs

Year One LLC1AL3 Listening & Reading Quiz

Year One LLC1AL3 Listening & Reading Quiz

1st - 2nd Grade

14 Qs

2年级华语 单元15

2年级华语 单元15

8th Grade

15 Qs

第十三课《聪明的杨修》字词练习

第十三课《聪明的杨修》字词练习

5th Grade

10 Qs

第12课《走入传统马来屋》理解与深究

第12课《走入传统马来屋》理解与深究

1st - 12th Grade

10 Qs

Ôn tập tập 2

Ôn tập tập 2

Assessment

Quiz

World Languages

KG - 1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Phuong Nguyen

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Quen biết bạn tôi rất vui.

认识他我很高兴

很高兴认识他

认识你我很高兴

认识你们我很高兴

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lâm Na là du học sinh người Mỹ, cô ấy học tiếng Hán ở đại học bắc Kinh.

林娜是法国留学生,她在北京大学学习汉语。

林娜是美国留学生,她学习汉语在北京大学。

林娜是美国大学生,她在北京大学学习汉语。

林娜是美国留学生,她在北京大学学习汉语。

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ba của tôi là nhân viên, mẹ tôi là giáo viên, tôi và anh trai đều là sinh viên.

我爸爸是职员,妈妈是秘书,我和哥哥都是大学生。

我爸爸是职员,妈妈是老师,我和哥哥都是大学生。

我爸爸是农民,妈妈是老师,我和哥哥都是大学生。

我爸爸是老板,妈妈是农民,我和哥哥都是大学生。

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

香蕉五块钱一斤,葡萄十五块钱一斤。我买一斤香蕉和一斤葡萄,一共二十块钱。

Chuối 10 đồng 1 cân, nho 5 đồng 1 cân. Tôi mua 1 cân chuối và 1 cân nho, tổng cộng 20 đồng.

Dâu 5 đồng 1 cân, nho 15 đồng 1 cân. Tôi mua 1 cân dâu và 1 cân nho, tổng cộng 20 đồng.

Chuối 5 đồng 1 cân, táo 15 đồng 1 cân. Tôi mua 1 cân chuối và 1 cân táo, tổng cộng 20 đồng.

Chuối 5 đồng 1 cân, nho 15 đồng 1 cân. Tôi mua 1 cân chuối và 1 cân nho, tổng cộng 20 đồng.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

今天是周末,我不要上课所以我跟我姐姐一起去商店买东西。商店里东西很多,我买一件粉红色毛衣和一条裙子,一共四百五十块钱。


*她买什么东西?

粉红色毛衣和裤子。

红色毛衣和裙子。

粉红色毛衣和裙子,

毛衣和粉红色裙子。

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

请给我一个宫保鸡丁,一个酸辣汤,再要一碗米饭。

Cho tôi một vịt quay Bắc Kinh, 1 canh chua cay, cho thêm một chén cơm.

Cho tôi một vịt quay Bắc Kinh, 1 canh trứng gà, cho thêm một chén cơm.

Cho tôi một gà xào cung bảo, 1 canh trứng gà, cho thêm một chén cơm.

Cho tôi một gà xào cung bảo, 1 canh chua cay, cho thêm một chén cơm.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tôi không thể ăn cay, xin đừng bỏ ớt.

我不能吃葱花,请别放葱花。

我不能吃辣,请别放辣椒。

我不能吃辣,请别放胡椒。

我不能吃香菜,请别放香菜。

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?