Search Header Logo

LTVC: Ôn tập về từ và nghĩa của từ

World Languages

5th Grade

Used 29+ times

LTVC: Ôn tập về từ và nghĩa của từ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Đồng nghĩa với từ hạnh phúc là từ:

A. Sung sướng

B. Toại nguyện

C. Phúc hậu

D. Giàu có

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?

A. Cầm.

B. Nắm

C. Cõng.

D. Xách.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Những cặp từ nào dưới đây cùng nghĩa với nhau?

A. Leo - chạy

B. Chịu đựng - rèn luyện

C. Luyện tập - rèn luyện

D. Đứng - ngồi

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm và điền tiếp 1 từ đồng nghĩa vào nhóm từ dưới đây:

Cắt, thái, …

(a)  

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong các thành ngữ sau đây, thành ngữ nào không chứa cặp từ trái nghĩa?

A. Gần nhà xa ngõ

B. Lên thác xuống ghềnh

C. Nước chảy đá mòn

D. Ba chìm bảy nổi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cặp từ trái nghĩa nào dưới đây được dùng để tả trạng thái?

A. Vạm vỡ - gầy gò

B. Thật thà - gian xảo

C. Hèn nhát - dũng cảm

D. Sung sướng - đau khổ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào không đồng nghĩa với từ “quyền lực”?

A. quyền công dân

B. quyền hạn

C. quyền thế

D. quyền hành

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages