
第26課の単語
Authored by Le Dong
English
KG
Used 26+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
さがします
Lo lắng
Vất vả
Tìm kiếm
Tìm ra
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
さんかします
Đăng ký
Tham gia
Tham khảo
Vấn đề
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
おくれます
Sớm
Hối thúc
Bàn bạc
Muộn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
きぶんがいい
Cảm thấy tốt
thích hợp
Cảm thấy mệt
Thấy thuận tiện
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
うんどうかい
Hội cờ
Hội thi thể thao
Hội thi
Hội văn nghệ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
ボランティア
Vận động viên
Kĩ sư
Tình nguyện viên
Nhà nghiên cứu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
かたづきます
Được lau chùi
sửa chữa
Được giặt giũ
Được dọn dẹp
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?