Search Header Logo

Kiểm tra lần 1

Authored by Quỳnh Lương

Other

University

Used 10+ times

Kiểm tra lần 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

가: 학생이에요?

나: .....................

네. 의사예요.

아니요.학생이에요.

네. 학생예요.

아니요. 선생님이에요.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Điền vào chỗ trống

가: 어느 ...에서 왔어요?

나: 한국에서 왔어요.

나라

미국

사람

한국

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

음악/저는/ 듣다

저는 듣어요 음악

저는 음악을 들어요

저은 음악를 들어요

저는 음악을 듣어요.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Chọn từ khác với các từ còn lại.

라면 우유

빵 운동화

라면

우유

운동화

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Điền vào chỗ trống

가: 어디에 가요?

나: 학교... 가요.

에서

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Hàn.

Bố tôi đọc sách.

우리 아버지를 읽어요 책을

책을 읽어요 아버지

우리 아버지은 책를 읽아요

우리 아버지는 책을 읽어요

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

2 mins • 1 pt

Chọn câu trả lời đúng

가: 뭐해요?

나: ......

텔레비전을 봐요.

란이에요.

아니요. 책을 읽어요.

저는 베트남 사람이에요.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?