kiểm tra bài cũ: 第六课

kiểm tra bài cũ: 第六课

KG

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

这是谁给你买的花儿?

这是谁给你买的花儿?

3rd Grade

20 Qs

Kiểm tra 15 phút

Kiểm tra 15 phút

3rd Grade

20 Qs

语法 1

语法 1

2nd - 3rd Grade

15 Qs

一年级华文:单元十八(2)

一年级华文:单元十八(2)

1st Grade

15 Qs

Chapter 6 W/B P.35&36(10)

Chapter 6 W/B P.35&36(10)

3rd Grade

16 Qs

携帯 電話  やIpadに関するルール

携帯 電話 やIpadに関するルール

1st Grade

20 Qs

P2 L41 种族和谐1

P2 L41 种族和谐1

2nd Grade

17 Qs

คำศัพท์ประเทศ (ตัวจีน-คำแปล)

คำศัพท์ประเทศ (ตัวจีน-คำแปล)

7th - 12th Grade

19 Qs

kiểm tra bài cũ: 第六课

kiểm tra bài cũ: 第六课

Assessment

Quiz

World Languages

KG

Hard

Created by

tran duy

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Phiên âm đúng của từ sau: 再见

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Phiên âm đúng của từ sau: 谁的书

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Phiên âm đúng của từ sau: 北宁

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Phiên âm đúng của chữ sau: 寄信

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Phiên âm đúng của chữ sau:你贵姓

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Phiên âm đúng của từ sau: 昨天

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Phiên âm đúng của từ sau: 银行

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?